(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spøgefuld
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

spøgefuld

ˈspøːjəfuːlˀ
tranh luận vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spøgefuld"

Định nghĩa (Dansk)

fuld af spøg; der er præget af spøg

Ý nghĩa của "spøgefuld" trong tiếng Việt

Vui vẻ và vô tư; không nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spøgefuld"

  • "Han har et spøgefuldt smil."

    "Anh ấy có một nụ cười vui vẻ."

  • "De udvekslede spøgefulde bemærkninger."

    "Họ trao đổi những nhận xét vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spøgefuld"

Đồng nghĩa

humoristisk (hài hước) morsom (vui nhộn)

Trái nghĩa

Cách dùng "spøgefuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spøgefuld" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả một người hoặc một hành động mang tính chất hài hước, vui vẻ và không nghiêm túc. Nó có sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'sjov' hoặc 'komisk'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spøgefuld"