spørgsmål
/ˈspɶɐ̯ˀsmɔl/
câu hỏi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "spørgsmål"
Định nghĩa (Dansk)
En formulering der stilles for at indhente information.
Ý nghĩa của "spørgsmål" trong tiếng Việt
Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spørgsmål"
-
"Jeg har et spørgsmål."
"Tôi có một câu hỏi."
-
"Kan du svare på mit spørgsmål?"
"Bạn có thể trả lời câu hỏi của tôi không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spørgsmål"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spørgsmål" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spørgsmål" đúng ngữ cảnh
Từ 'spørgsmål' thường được dùng để chỉ câu hỏi một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'forespørgsel' (yêu cầu, thỉnh cầu) mang tính trang trọng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spørgsmål"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | spørgsmål |
Jeg har et spørgsmål.
(Tôi có một câu hỏi.) |
| Xác định số ít | spørgsmålet |
Spørgsmålet er meget vigtigt.
(Câu hỏi này rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | spørgsmål |
Der er mange spørgsmål.
(Có rất nhiều câu hỏi.) |
| Xác định số nhiều | spørgsmålene |
Spørgsmålene er svære.
(Các câu hỏi này khó.) |