(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa status
B1
substantiv B1 Tổng quát (thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như pháp lý, thể thao, giáo dục, việc làm)

status

ˈstæːtus
tư cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "status"

Định nghĩa (Dansk)

En persons eller en tings stilling eller tilstand i forhold til andre.

Ý nghĩa của "status" trong tiếng Việt

Trạng thái đủ điều kiện để làm hoặc nhận một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "status"

  • "Han har status som en af landets bedste forskere."

    "Anh ấy có tư cách là một trong những nhà nghiên cứu giỏi nhất của đất nước."

  • "Hun opnåede en høj status i virksomheden."

    "Cô ấy đạt được vị thế cao trong công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "status"

Đồng nghĩa

position (vị thế) anseelse (uy tín)

Cách dùng "status" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "status" đúng ngữ cảnh

Từ 'status' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tư cách' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc vị thế của một người hoặc vật so với những người hoặc vật khác. Cần phân biệt với 'stilling' (vị trí, công việc) và 'tilstand' (tình trạng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "status"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít status
Han opdaterede sin status på Facebook.
(Anh ấy cập nhật trạng thái của mình trên Facebook.)
Xác định số ít statusen
Jeg er bekymret over statusen på vores projekt.
(Tôi lo lắng về tình trạng dự án của chúng tôi.)
Nguyên thể số nhiều statuser
Virksomheden har forskellige statuser på deres produkter.
(Công ty có nhiều trạng thái khác nhau cho các sản phẩm của họ.)
Xác định số nhiều statusserne
Vi skal analysere statusserne for at træffe en beslutning.
(Chúng ta cần phân tích các trạng thái để đưa ra quyết định.)