status
Định nghĩa & Giải nghĩa "status"
Định nghĩa (Dansk)
En persons eller en tings stilling eller tilstand i forhold til andre.
Ý nghĩa của "status" trong tiếng Việt
Trạng thái đủ điều kiện để làm hoặc nhận một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "status"
-
"Han har status som en af landets bedste forskere."
"Anh ấy có tư cách là một trong những nhà nghiên cứu giỏi nhất của đất nước."
-
"Hun opnåede en høj status i virksomheden."
"Cô ấy đạt được vị thế cao trong công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "status"
Đồng nghĩa
Cách dùng "status" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "status" đúng ngữ cảnh
Từ 'status' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tư cách' trong tiếng Việt, chỉ trạng thái hoặc vị thế của một người hoặc vật so với những người hoặc vật khác. Cần phân biệt với 'stilling' (vị trí, công việc) và 'tilstand' (tình trạng).
Bảng chia từ (Bøjning) của "status"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | status |
Han opdaterede sin status på Facebook.
(Anh ấy cập nhật trạng thái của mình trên Facebook.) |
| Xác định số ít | statusen |
Jeg er bekymret over statusen på vores projekt.
(Tôi lo lắng về tình trạng dự án của chúng tôi.) |
| Nguyên thể số nhiều | statuser |
Virksomheden har forskellige statuser på deres produkter.
(Công ty có nhiều trạng thái khác nhau cho các sản phẩm của họ.) |
| Xác định số nhiều | statusserne |
Vi skal analysere statusserne for at træffe en beslutning.
(Chúng ta cần phân tích các trạng thái để đưa ra quyết định.) |