voksende
Định nghĩa & Giải nghĩa "voksende"
Định nghĩa (Dansk)
At være i gang med at udvikle sig og blive mere moden, stærkere eller større.
Ý nghĩa của "voksende" trong tiếng Việt
Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voksende"
-
"Hun er en voksende stjerne inden for musikken."
"Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong lĩnh vực âm nhạc."
-
"Virksomheden er voksende og ansætter flere medarbejdere."
"Công ty đang phát triển và tuyển dụng thêm nhân viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voksende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "voksende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "voksende" đúng ngữ cảnh
Từ 'voksende' diễn tả một quá trình đang diễn ra, tương tự như 'đang trưởng thành' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'voksende' (đang lớn lên) và 'voksen' (trưởng thành, người lớn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "voksende"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at vokse |
Planterne begynder at vokse i foråret.
(Cây cối bắt đầu mọc vào mùa xuân.) |
| Hiện tại | vokser |
Barnet vokser hurtigt.
(Đứa trẻ lớn nhanh.) |
| Quá khứ | voksede |
Hun voksede op i en lille by.
(Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.) |
| Quá khứ phân từ | vokset |
Han er vokset meget siden sidste år.
(Anh ấy đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái.) |