(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa voksende
B1
verbum (participium) B1 Phát triển cá nhân, Sinh học, Tài chính

voksende

/ˈvɔksənə/
đang trưởng thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "voksende"

Định nghĩa (Dansk)

At være i gang med at udvikle sig og blive mere moden, stærkere eller større.

Ý nghĩa của "voksende" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên trưởng thành; phát triển về mặt cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "voksende"

  • "Hun er en voksende stjerne inden for musikken."

    "Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong lĩnh vực âm nhạc."

  • "Virksomheden er voksende og ansætter flere medarbejdere."

    "Công ty đang phát triển và tuyển dụng thêm nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "voksende"

Đồng nghĩa

udviklende (đang phát triển)

Trái nghĩa

stagnerende (đang trì trệ)

Cách dùng "voksende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "voksende" đúng ngữ cảnh

Từ 'voksende' diễn tả một quá trình đang diễn ra, tương tự như 'đang trưởng thành' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'voksende' (đang lớn lên) và 'voksen' (trưởng thành, người lớn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "voksende"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at vokse
Planterne begynder at vokse i foråret.
(Cây cối bắt đầu mọc vào mùa xuân.)
Hiện tại vokser
Barnet vokser hurtigt.
(Đứa trẻ lớn nhanh.)
Quá khứ voksede
Hun voksede op i en lille by.
(Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ.)
Quá khứ phân từ vokset
Han er vokset meget siden sidste år.
(Anh ấy đã lớn lên rất nhiều kể từ năm ngoái.)