stil
Định nghĩa & Giải nghĩa "stil"
Định nghĩa (Dansk)
En særlig måde at gøre noget på; en karakteristisk fremtræden eller måde at udtrykke sig på.
Ý nghĩa của "stil" trong tiếng Việt
Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stil"
-
"Hun har en unik stil."
"Cô ấy có một phong cách độc đáo."
-
"Hans skrivestil er meget formel."
"Phong cách viết của anh ấy rất trang trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stil"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stil" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stil" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'phong cách' có thể ám chỉ nhiều khía cạnh, từ cách ăn mặc đến cách hành xử. Trong tiếng Đan Mạch, 'stil' cũng có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stil"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stil |
Han har sin egen stil.
(Anh ấy có phong cách riêng.) |
| Xác định số ít | stilen |
Jeg kan godt lide stilen i den nye film.
(Tôi thích phong cách của bộ phim mới.) |
| Nguyên thể số nhiều | stile |
Der findes mange forskellige stile inden for kunsten.
(Có rất nhiều phong cách khác nhau trong nghệ thuật.) |
| Xác định số nhiều | stilene |
Stilene i 1920'erne var meget elegante.
(Các phong cách của những năm 1920 rất thanh lịch.) |