(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stil
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Thời trang

stil

/stiːl/
phong cách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stil"

Định nghĩa (Dansk)

En særlig måde at gøre noget på; en karakteristisk fremtræden eller måde at udtrykke sig på.

Ý nghĩa của "stil" trong tiếng Việt

Một cách đặc biệt để làm một điều gì đó; phong cách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stil"

  • "Hun har en unik stil."

    "Cô ấy có một phong cách độc đáo."

  • "Hans skrivestil er meget formel."

    "Phong cách viết của anh ấy rất trang trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stil"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stil" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'phong cách' có thể ám chỉ nhiều khía cạnh, từ cách ăn mặc đến cách hành xử. Trong tiếng Đan Mạch, 'stil' cũng có nghĩa tương tự. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stil"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stil
Han har sin egen stil.
(Anh ấy có phong cách riêng.)
Xác định số ít stilen
Jeg kan godt lide stilen i den nye film.
(Tôi thích phong cách của bộ phim mới.)
Nguyên thể số nhiều stile
Der findes mange forskellige stile inden for kunsten.
(Có rất nhiều phong cách khác nhau trong nghệ thuật.)
Xác định số nhiều stilene
Stilene i 1920'erne var meget elegante.
(Các phong cách của những năm 1920 rất thanh lịch.)