støttende
Định nghĩa & Giải nghĩa "støttende"
Định nghĩa (Dansk)
Som giver opmuntring og hjælp; som bakker op om nogen eller noget.
Ý nghĩa của "støttende" trong tiếng Việt
Cung cấp sự khuyến khích, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støttende"
-
"Det er vigtigt at have et støttende miljø på arbejdspladsen."
"Điều quan trọng là phải có một môi trường hỗ trợ tại nơi làm việc."
-
"Hun har en meget støttende familie."
"Cô ấy có một gia đình rất hỗ trợ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støttende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "støttende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "støttende" đúng ngữ cảnh
Từ 'støttende' mang nghĩa là 'hỗ trợ', 'khuyến khích'. Nó thường được sử dụng để mô tả một môi trường, một người hoặc một hành động có tính chất giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công của ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa hỗ trợ nhưng sắc thái khác nhau.