(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa støttende
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý

støttende

støˈdːənə
môi trường hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "støttende"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver opmuntring og hjælp; som bakker op om nogen eller noget.

Ý nghĩa của "støttende" trong tiếng Việt

Cung cấp sự khuyến khích, hỗ trợ về mặt tinh thần, cảm xúc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "støttende"

  • "Det er vigtigt at have et støttende miljø på arbejdspladsen."

    "Điều quan trọng là phải có một môi trường hỗ trợ tại nơi làm việc."

  • "Hun har en meget støttende familie."

    "Cô ấy có một gia đình rất hỗ trợ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "støttende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

modarbejdende (chống đối, cản trở)

Cách dùng "støttende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "støttende" đúng ngữ cảnh

Từ 'støttende' mang nghĩa là 'hỗ trợ', 'khuyến khích'. Nó thường được sử dụng để mô tả một môi trường, một người hoặc một hành động có tính chất giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển hoặc thành công của ai đó hoặc điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa hỗ trợ nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "støttende"