(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa majestætisk
B2
adjektiv B2 Chung

majestætisk

/maˈjɛstɛːtisk/
hùng vĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "majestætisk"

Định nghĩa (Dansk)

Imponerende stor og ærefrygtindgydende i udseende eller virkning.

Ý nghĩa của "majestætisk" trong tiếng Việt

Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "majestætisk"

  • "Slottet tronede majestætisk på toppen af bakken."

    "Lâu đài sừng sững một cách hùng vĩ trên đỉnh đồi."

  • "Landskabet var majestætisk med sine høje bjerge og dybe dale."

    "Phong cảnh thật hùng vĩ với những ngọn núi cao và thung lũng sâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "majestætisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "majestætisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "majestætisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'majestætisk' thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp tráng lệ, uy nghi, gợi cảm giác ngưỡng mộ và kính trọng. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "majestætisk"