strålende
Định nghĩa & Giải nghĩa "strålende"
Định nghĩa (Dansk)
Meget lysende; fyldt med glans og skønhed.
Ý nghĩa của "strålende" trong tiếng Việt
Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strålende"
-
"Solen skinnede strålende fra en skyfri himmel."
"Mặt trời chiếu sáng rực rỡ từ một bầu trời không mây."
-
"Hun havde en strålende karriere foran sig."
"Cô ấy có một sự nghiệp rực rỡ phía trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strålende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "strålende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strålende" đúng ngữ cảnh
Từ 'strålende' thường được dùng để miêu tả ánh sáng, vẻ đẹp hoặc thành công rực rỡ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn so với các từ 'lys' (sáng) hoặc 'flot' (đẹp). Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.