(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa strålende
B1
adjektiv B1 Mô tả, Cảm nhận

strålende

/ˈstʁɔːlənə/
ánh sáng rực rỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "strålende"

Định nghĩa (Dansk)

Meget lysende; fyldt med glans og skønhed.

Ý nghĩa của "strålende" trong tiếng Việt

Tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ hoặc những hình ảnh rõ ràng, sắc nét trong tâm trí; Sống động, rực rỡ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strålende"

  • "Solen skinnede strålende fra en skyfri himmel."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ từ một bầu trời không mây."

  • "Hun havde en strålende karriere foran sig."

    "Cô ấy có một sự nghiệp rực rỡ phía trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strålende"

Đồng nghĩa

brillant (rực rỡ, chói lọi) lysende (sáng chói)

Trái nghĩa

Cách dùng "strålende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "strålende" đúng ngữ cảnh

Từ 'strålende' thường được dùng để miêu tả ánh sáng, vẻ đẹp hoặc thành công rực rỡ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ và tích cực hơn so với các từ 'lys' (sáng) hoặc 'flot' (đẹp). Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "strålende"