lysende
ˈlyːsn̩də
phát sáng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lysende"
Định nghĩa (Dansk)
som udsender eller reflekterer lys, især i mørke
Ý nghĩa của "lysende" trong tiếng Việt
phát sáng hoặc phản chiếu ánh sáng, đặc biệt là trong bóng tối
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lysende"
-
"Månen var lysende på himlen."
"Mặt trăng phát sáng trên bầu trời."
-
"Hun havde en lysende idé."
"Cô ấy có một ý tưởng sáng giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lysende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lysende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lysende" đúng ngữ cảnh
Từ 'lysende' có nghĩa tương tự như 'phát sáng' trong tiếng Việt, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để mô tả những thứ rực rỡ, tươi sáng hoặc nổi bật.