omgående
Định nghĩa & Giải nghĩa "omgående"
Định nghĩa (Dansk)
straks; uden forsinkelse
Ý nghĩa của "omgående" trong tiếng Việt
Một cách đáp ứng; phản ứng nhanh chóng và tích cực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgående"
-
"Vi har brug for et svar omgående."
"Chúng tôi cần một câu trả lời ngay lập tức."
-
"Lægen kom omgående, da han blev ringet op."
"Bác sĩ đến ngay lập tức khi được gọi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgående"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "omgående" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omgående" đúng ngữ cảnh
Từ 'omgående' thường được sử dụng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức hoặc không chậm trễ. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái tương tự như 'straks' (ngay lập tức) và 'øjeblikkeligt' (trong giây lát).