(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omgående
B1
adverbium B1 Tổng quát

omgående

/ɔmˈkoːˀənə/
một cách đáp ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omgående"

Định nghĩa (Dansk)

straks; uden forsinkelse

Ý nghĩa của "omgående" trong tiếng Việt

Một cách đáp ứng; phản ứng nhanh chóng và tích cực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omgående"

  • "Vi har brug for et svar omgående."

    "Chúng tôi cần một câu trả lời ngay lập tức."

  • "Lægen kom omgående, da han blev ringet op."

    "Bác sĩ đến ngay lập tức khi được gọi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omgående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "omgående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omgående" đúng ngữ cảnh

Từ 'omgående' thường được sử dụng để chỉ hành động xảy ra ngay lập tức hoặc không chậm trễ. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái tương tự như 'straks' (ngay lập tức) và 'øjeblikkeligt' (trong giây lát).

Bảng chia từ (Bøjning) của "omgående"