(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stribe
B1
substantiv B1 Chung

stribe

/ˈstʁiːbə/
vệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stribe"

Định nghĩa (Dansk)

En smal stribe af farve, lys eller lignende.

Ý nghĩa của "stribe" trong tiếng Việt

Một dấu vết nhẹ của màu sắc, cảm xúc hoặc phẩm chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stribe"

  • "Der var en stribe lys under døren."

    "Có một vệt sáng dưới cửa."

  • "Hun havde en stribe rød farve i ansigtet."

    "Cô ấy có một vệt màu đỏ trên mặt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stribe"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stribe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stribe" đúng ngữ cảnh

Từ 'stribe' thường được dùng để chỉ một vệt dài và hẹp của màu sắc, ánh sáng hoặc vật liệu khác. Có thể so sánh với các từ như 'plet' (đốm) hoặc 'skjold' (vệt lớn, mảng bám) để phân biệt sắc thái.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stribe"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stribe
Der er en stribe på min skjorte.
(Có một vệt trên áo sơ mi của tôi.)
Xác định số ít striben
Jeg kan ikke lide striben på væggen.
(Tôi không thích cái vệt trên tường.)
Nguyên thể số nhiều striber
Hun har mange striber på sin bluse.
(Cô ấy có nhiều vệt trên áo cánh của mình.)
Xác định số nhiều striberne
Striberne på zebraen er unikke.
(Các vệt trên con ngựa vằn là độc nhất.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Hun har en rød læbestribe på glasset."

    "Cô ấy để lại một vệt son môi đỏ trên ly."

  • "Vi så en lysstribe hen over himlen i nat."

    "Chúng tôi đã thấy một vệt sáng trên bầu trời đêm qua."

  • "Den gamle malers pensel efterlod en bred farvestribe på lærredet."

    "Cây cọ của người họa sĩ già để lại một vệt màu rộng trên vải."