(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa substans
B1
substantiv B1 Triết học, Luật pháp, Kinh tế, Khoa học

substans

/ˈsupstæns/
tính thực chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "substans"

Định nghĩa (Dansk)

Det væsentlige indhold eller den grundlæggende natur af noget.

Ý nghĩa của "substans" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái có tính chất cơ bản, có thực chất; tính có thật, tính xác thực, tính trọng yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "substans"

  • "Rapporten mangler substans."

    "Báo cáo thiếu tính thực chất."

  • "Der er ingen substans i hans påstande."

    "Không có tính thực chất trong những tuyên bố của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "substans"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "substans" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "substans" đúng ngữ cảnh

Từ 'substans' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ bản chất cốt lõi, phần quan trọng nhất của một vấn đề hoặc vật thể. Nó tương đương với việc tìm ra 'tính thực chất' đằng sau hình thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "substans"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít substans
Der er en ukendt substans på gulvet.
(Có một chất không xác định trên sàn.)
Xác định số ít substansen
Jeg skal analysere substansen nøje.
(Tôi cần phân tích chất này một cách cẩn thận.)
Nguyên thể số nhiều substanser
Laboratoriet indeholder mange forskellige substanser.
(Phòng thí nghiệm chứa nhiều chất khác nhau.)
Xác định số nhiều substanserne
Forskere studerer substanserne i prøven.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu các chất trong mẫu vật.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Substansen i hans tale var tydeligvis forberedt."

    "Nội dung chính trong bài phát biểu của anh ấy rõ ràng là đã được chuẩn bị."

  • "Vi må fokusere på substansen i rapporten, ikke kun overfladen."

    "Chúng ta phải tập trung vào nội dung cốt lõi của báo cáo, không chỉ bề nổi."

  • "Er substansen i denne diskussion virkelig relevant for problemet?"

    "Liệu nội dung cốt lõi của cuộc thảo luận này có thực sự liên quan đến vấn đề không?"

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En god leder forstår substansen i problemet, før han handler."

    "Một nhà lãnh đạo giỏi hiểu rõ bản chất của vấn đề trước khi hành động."

  • "Vi må sikre, at substansen i vores argumenter er solid og velbegrundet."

    "Chúng ta phải đảm bảo rằng bản chất trong các lập luận của chúng ta là vững chắc và có cơ sở tốt."

  • "Et foredrag uden substans kan være underholdende, men det efterlader intet varigt indtryk."

    "Một bài giảng không có nội dung cốt lõi có thể mang tính giải trí, nhưng nó không để lại ấn tượng lâu dài."