(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa summen
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Côn trùng học

summen

[ˈsumən]
tiếng vo vo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "summen"

Định nghĩa (Dansk)

En vedvarende, dyb lyd, ofte fra insekter eller maskiner.

Ý nghĩa của "summen" trong tiếng Việt

Tiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "summen"

  • "Jeg kunne høre summen fra bierne i haven."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng vo vo của ong trong vườn."

  • "Der var en svag summen fra computeren."

    "Có một tiếng vo vo nhẹ phát ra từ máy tính."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "summen"

Đồng nghĩa

brummen (Tiếng ù)

Cách dùng "summen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "summen" đúng ngữ cảnh

Summen beskriver lyd af lav frekvens, vedvarende og ofte ensformig, såsom lyd fra bier, myg eller en motor i tomgang. Lydstyrken er ofte lav til moderat.

Bảng chia từ (Bøjning) của "summen"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít summen
Jeg kunne høre summen af bierne i haven.
(Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve của những con ong trong vườn.)
Xác định số ít summen
Summen fra motoren blev højere og højere.
(Tiếng vo ve từ động cơ ngày càng lớn hơn.)
Nguyên thể số nhiều summene
Jeg kunne høre summene fra mange forskellige insekter.
(Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve từ nhiều loại côn trùng khác nhau.)
Xác định số nhiều summene
Alle summene stoppede pludselig, da det begyndte at regne.
(Tất cả những tiếng vo ve đột ngột dừng lại khi trời bắt đầu mưa.)