summen
Định nghĩa & Giải nghĩa "summen"
Định nghĩa (Dansk)
En vedvarende, dyb lyd, ofte fra insekter eller maskiner.
Ý nghĩa của "summen" trong tiếng Việt
Tiếng vo vo, жужжание, tiếng ồn ào liên tục, nhỏ và đều, giống như tiếng ong.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "summen"
-
"Jeg kunne høre summen fra bierne i haven."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng vo vo của ong trong vườn."
-
"Der var en svag summen fra computeren."
"Có một tiếng vo vo nhẹ phát ra từ máy tính."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "summen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "summen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "summen" đúng ngữ cảnh
Summen beskriver lyd af lav frekvens, vedvarende og ofte ensformig, såsom lyd fra bier, myg eller en motor i tomgang. Lydstyrken er ofte lav til moderat.
Bảng chia từ (Bøjning) của "summen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | summen |
Jeg kunne høre summen af bierne i haven.
(Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve của những con ong trong vườn.) |
| Xác định số ít | summen |
Summen fra motoren blev højere og højere.
(Tiếng vo ve từ động cơ ngày càng lớn hơn.) |
| Nguyên thể số nhiều | summene |
Jeg kunne høre summene fra mange forskellige insekter.
(Tôi có thể nghe thấy tiếng vo ve từ nhiều loại côn trùng khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | summene |
Alle summene stoppede pludselig, da det begyndte at regne.
(Tất cả những tiếng vo ve đột ngột dừng lại khi trời bắt đầu mưa.) |