maskiner
Định nghĩa & Giải nghĩa "maskiner"
Định nghĩa (Dansk)
Flertal af 'maskine': et apparat, der bruger mekanisk energi og har mange dele, hvor hver del har en bestemt funktion og tilsammen udfører en bestemt opgave.
Ý nghĩa của "maskiner" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'machine': một thiết bị sử dụng năng lượng cơ học và có nhiều bộ phận, mỗi bộ phận có một chức năng xác định và cùng nhau thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "maskiner"
-
"Fabrikken bruger moderne maskiner til at producere biler."
"Nhà máy sử dụng máy móc hiện đại để sản xuất ô tô."
-
"Landmanden har brug for nye maskiner til at høste afgrøderne."
"Người nông dân cần máy móc mới để thu hoạch mùa màng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maskiner"
Đồng nghĩa
Cách dùng "maskiner" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "maskiner" đúng ngữ cảnh
Từ 'maskiner' là số nhiều của 'maskine' (máy). Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng số ít và số nhiều giữa tiếng Việt và tiếng Đan Mạch.
Bảng chia từ (Bøjning) của "maskiner"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | maskine |
Jeg har brug for en ny maskine.
(Tôi cần một cái máy mới.) |
| Xác định số ít | maskinen |
Maskinen er meget dyr.
(Cái máy đó rất đắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | maskiner |
Vi har mange maskiner på fabrikken.
(Chúng tôi có nhiều máy móc trong nhà máy.) |
| Xác định số nhiều | maskinerne |
Maskinerne skal vedligeholdes regelmæssigt.
(Những cái máy đó cần được bảo trì thường xuyên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har set maskiner på fabrikken."
"Tôi đã thấy những cỗ máy ở nhà máy."
- "Nogle maskiner er meget dyre."
"Một vài cỗ máy rất đắt đỏ."
- "Vi reparerer maskiner hver dag."
"Chúng tôi sửa chữa máy móc mỗi ngày."
- "De nye maskiner er meget effektive."
"Những chiếc máy mới rất hiệu quả."
- "Virksomheden investerer i moderne maskiner for at øge produktionen."
"Công ty đầu tư vào các loại máy móc hiện đại để tăng sản lượng."
- "Mange af maskinerne på fabrikken er over 20 år gamle."
"Nhiều máy móc trong nhà máy đã hơn 20 năm tuổi."