susen
Định nghĩa & Giải nghĩa "susen"
Định nghĩa (Dansk)
En svag, summende lyd, ofte forårsaget af hurtig bevægelse af luft eller et objekt.
Ý nghĩa của "susen" trong tiếng Việt
Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh do không khí chuyển động nhanh tạo ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "susen"
-
"Jeg kunne høre susen fra vinden udenfor vinduet."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng gió vù vù bên ngoài cửa sổ."
-
"Der var en svag susen i ørerne efter koncerten."
"Có một tiếng vù nhẹ trong tai sau buổi hòa nhạc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "susen"
Đồng nghĩa
Cách dùng "susen" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "susen" đúng ngữ cảnh
Từ 'susen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tiếng vù' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ âm thanh nhẹ, liên tục do chuyển động nhanh tạo ra. Cần phân biệt với các từ chỉ âm thanh lớn và đột ngột hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "susen"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | susen |
Jeg hørte en susen i træerne.
(Tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong những cái cây.) |
| Xác định số ít | susen |
Susen var høj i nat.
(Tiếng xào xạc đêm qua rất lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | susen |
Der var mange susen i skoven på grund af vinden.
(Có nhiều tiếng xào xạc trong rừng do gió.) |
| Xác định số nhiều | susene |
Jeg kunne ikke lide susene fra bilerne.
(Tôi không thích tiếng xào xạc từ những chiếc xe hơi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vindens susen fyldte rummet med en beroligende lyd."
"Tiếng gió rít lấp đầy căn phòng bằng một âm thanh êm dịu."
- "Jeg kunne høre en svag susen fra ventilationsanlægget."
"Tôi có thể nghe thấy một tiếng rít yếu ớt từ hệ thống thông gió."
- "Flyets susen overdøvede næsten al anden lyd."
"Tiếng rít của máy bay gần như át đi mọi âm thanh khác."
- "Jeg hørte en svag susen fra vinden udenfor."
"Tôi nghe thấy một tiếng xào xạc yếu ớt từ gió bên ngoài."
- "Susen fra bilerne holdt mig vågen hele natten."
"Tiếng ồn ào từ những chiếc xe hơi khiến tôi thức trắng đêm."
- "I det fjerne kunne man høre susen af havet."
"Ở đằng xa, người ta có thể nghe thấy tiếng rì rào của biển cả."
- "Jeg hørte susene fra vinden gennem træerne hele natten."
"Tôi đã nghe thấy tiếng xào xạc của gió thổi qua những cái cây suốt đêm."
- "De mange susen fra bilerne på motorvejen var irriterende."
"Vô số tiếng rít của xe hơi trên đường cao tốc thật khó chịu."
- "Susene i ørerne kan være et tegn på stress."
"Tiếng ù trong tai có thể là dấu hiệu của căng thẳng."