(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa susen
B1
substantiv B1 Âm thanh, Ngôn ngữ học

susen

/ˈsuːsn̩/
tiếng vù
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "susen"

Định nghĩa (Dansk)

En svag, summende lyd, ofte forårsaget af hurtig bevægelse af luft eller et objekt.

Ý nghĩa của "susen" trong tiếng Việt

Một âm thanh vù nhẹ, như âm thanh do không khí chuyển động nhanh tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "susen"

  • "Jeg kunne høre susen fra vinden udenfor vinduet."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng gió vù vù bên ngoài cửa sổ."

  • "Der var en svag susen i ørerne efter koncerten."

    "Có một tiếng vù nhẹ trong tai sau buổi hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "susen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "susen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "susen" đúng ngữ cảnh

Từ 'susen' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tiếng vù' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ âm thanh nhẹ, liên tục do chuyển động nhanh tạo ra. Cần phân biệt với các từ chỉ âm thanh lớn và đột ngột hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "susen"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít susen
Jeg hørte en susen i træerne.
(Tôi nghe thấy tiếng xào xạc trong những cái cây.)
Xác định số ít susen
Susen var høj i nat.
(Tiếng xào xạc đêm qua rất lớn.)
Nguyên thể số nhiều susen
Der var mange susen i skoven på grund af vinden.
(Có nhiều tiếng xào xạc trong rừng do gió.)
Xác định số nhiều susene
Jeg kunne ikke lide susene fra bilerne.
(Tôi không thích tiếng xào xạc từ những chiếc xe hơi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vindens susen fyldte rummet med en beroligende lyd."

    "Tiếng gió rít lấp đầy căn phòng bằng một âm thanh êm dịu."

  • "Jeg kunne høre en svag susen fra ventilationsanlægget."

    "Tôi có thể nghe thấy một tiếng rít yếu ớt từ hệ thống thông gió."

  • "Flyets susen overdøvede næsten al anden lyd."

    "Tiếng rít của máy bay gần như át đi mọi âm thanh khác."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg hørte en svag susen fra vinden udenfor."

    "Tôi nghe thấy một tiếng xào xạc yếu ớt từ gió bên ngoài."

  • "Susen fra bilerne holdt mig vågen hele natten."

    "Tiếng ồn ào từ những chiếc xe hơi khiến tôi thức trắng đêm."

  • "I det fjerne kunne man høre susen af havet."

    "Ở đằng xa, người ta có thể nghe thấy tiếng rì rào của biển cả."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg hørte susene fra vinden gennem træerne hele natten."

    "Tôi đã nghe thấy tiếng xào xạc của gió thổi qua những cái cây suốt đêm."

  • "De mange susen fra bilerne på motorvejen var irriterende."

    "Vô số tiếng rít của xe hơi trên đường cao tốc thật khó chịu."

  • "Susene i ørerne kan være et tegn på stress."

    "Tiếng ù trong tai có thể là dấu hiệu của căng thẳng."