svampe
Định nghĩa & Giải nghĩa "svampe"
Định nghĩa (Dansk)
En simpel, flercellet organisme uden grønkorn, der lever af at nedbryde organisk materiale.
Ý nghĩa của "svampe" trong tiếng Việt
Một động vật không xương sống sống dưới nước thuộc ngành Cnidaria, bao gồm sứa, san hô, hải quỳ và thủy tức. Cnidaria được đặc trưng bởi các tế bào châm đặc biệt gọi là cnidocyte.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svampe"
-
"Svampe findes i mange forskellige former og farver."
"Động vật thân lỗ tồn tại ở nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau."
-
"Nogle svampe er spiselige, mens andre er giftige."
"Một số động vật thân lỗ có thể ăn được, trong khi những loài khác thì độc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svampe"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "svampe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svampe" đúng ngữ cảnh
Từ "svampe" trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ nấm nói chung. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, nó chỉ đến động vật thân lỗ. Lưu ý sự khác biệt này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "svampe"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | svamp |
Jeg fandt en svamp i skoven.
(Tôi tìm thấy một cây nấm trong rừng.) |
| Xác định số ít | svampen |
Svampen var meget stor.
(Cây nấm đó rất to.) |
| Nguyên thể số nhiều | svampe |
Der er mange svampe i haven.
(Có rất nhiều nấm trong vườn.) |
| Xác định số nhiều | svampene |
Svampene er giftige.
(Những cây nấm đó có độc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg fandt en svamp i skoven."
"Tôi tìm thấy một cây nấm trong rừng."
- "Er det en svamp, du har tegnet?"
"Có phải đó là một cây nấm mà bạn đã vẽ?"
- "Hun plukkede en svamp til sin omelet."
"Cô ấy hái một cây nấm cho món trứng tráng của mình."
- "Svampehusets tag var dækket af mos."
"Mái của ngôi nhà nấm được phủ đầy rêu."
- "Jeg fandt svampenes spor i skoven."
"Tôi tìm thấy dấu vết của những cây nấm trong rừng."
- "Smagen af svampenes suppe var fantastisk."
"Hương vị của món súp nấm thật tuyệt vời."