nedbryde
Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbryde"
Định nghĩa (Dansk)
At opløse eller gå i forrådnelse til simplere elementer, især som følge af virkningen af levende organismer som bakterier og svampe.
Ý nghĩa của "nedbryde" trong tiếng Việt
Phân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbryde"
-
"Bakterier nedbryder organisk materiale."
"Vi khuẩn phân hủy vật chất hữu cơ."
-
"Affald kan nedbrydes over tid."
"Rác thải có thể phân hủy theo thời gian."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbryde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "nedbryde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "nedbryde" đúng ngữ cảnh
Từ 'nedbryde' được sử dụng phổ biến khi nói về sự phân hủy của vật chất hữu cơ hoặc phá vỡ cấu trúc. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự 'phá hủy' theo nghĩa mạnh hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbryde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | nedbryde |
Vi skal nedbryde barriererne for handel.
(Chúng ta cần phá bỏ các rào cản đối với thương mại.) |
| Hiện tại | nedbryder |
Syrenedbør nedbryder skoven.
(Mưa axit phá hủy rừng.) |
| Quá khứ | nedbrød |
Han nedbrød muren med en hammer.
(Anh ta đã phá bức tường bằng một cái búa.) |
| Quá khứ phân từ | nedbrudt |
Bygningen var blevet nedbrudt af tidens tand.
(Tòa nhà đã bị thời gian phá hủy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Nedbryder bakterierne det døde plantemateriale hurtigt?"
"Có phải vi khuẩn đang phân hủy nhanh chóng vật chất thực vật chết?"
- "Vil svampene nedbryde træet over tid?"
"Liệu nấm có phân hủy gỗ theo thời gian không?"
- "Hvordan kan vi nedbryde plastikken mere effektivt?"
"Làm thế nào chúng ta có thể phân hủy nhựa hiệu quả hơn?"
- "I dag nedbryder bakterierne organisk materiale."
"Hôm nay, các vi khuẩn phân hủy vật chất hữu cơ."
- "Hurtigt nedbryder svampen træet."
"Nấm phân hủy gỗ một cách nhanh chóng."
- "Langsomt nedbrydes plastaffaldet i havet."
"Chất thải nhựa phân hủy chậm trong biển."