(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa nedbryde
B1
verbum B1 Khoa học (đặc biệt là Sinh học, Hóa học)

nedbryde

/ˈne̝ðˌbʁyːdə/
phân hủy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nedbryde"

Định nghĩa (Dansk)

At opløse eller gå i forrådnelse til simplere elementer, især som følge af virkningen af levende organismer som bakterier og svampe.

Ý nghĩa của "nedbryde" trong tiếng Việt

Phân hủy hoặc mục nát thành các nguyên tố đơn giản hơn, đặc biệt là do tác động của các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "nedbryde"

  • "Bakterier nedbryder organisk materiale."

    "Vi khuẩn phân hủy vật chất hữu cơ."

  • "Affald kan nedbrydes over tid."

    "Rác thải có thể phân hủy theo thời gian."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nedbryde"

Đồng nghĩa

dekomponere (Phân hủy) forrådne (Mục nát)

Trái nghĩa

opbygge (Xây dựng)

Cách dùng "nedbryde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "nedbryde" đúng ngữ cảnh

Từ 'nedbryde' được sử dụng phổ biến khi nói về sự phân hủy của vật chất hữu cơ hoặc phá vỡ cấu trúc. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự 'phá hủy' theo nghĩa mạnh hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "nedbryde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể nedbryde
Vi skal nedbryde barriererne for handel.
(Chúng ta cần phá bỏ các rào cản đối với thương mại.)
Hiện tại nedbryder
Syrenedbør nedbryder skoven.
(Mưa axit phá hủy rừng.)
Quá khứ nedbrød
Han nedbrød muren med en hammer.
(Anh ta đã phá bức tường bằng một cái búa.)
Quá khứ phân từ nedbrudt
Bygningen var blevet nedbrudt af tidens tand.
(Tòa nhà đã bị thời gian phá hủy.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Cách đặt câu hỏi
  • "Nedbryder bakterierne det døde plantemateriale hurtigt?"

    "Có phải vi khuẩn đang phân hủy nhanh chóng vật chất thực vật chết?"

  • "Vil svampene nedbryde træet over tid?"

    "Liệu nấm có phân hủy gỗ theo thời gian không?"

  • "Hvordan kan vi nedbryde plastikken mere effektivt?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể phân hủy nhựa hiệu quả hơn?"

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag nedbryder bakterierne organisk materiale."

    "Hôm nay, các vi khuẩn phân hủy vật chất hữu cơ."

  • "Hurtigt nedbryder svampen træet."

    "Nấm phân hủy gỗ một cách nhanh chóng."

  • "Langsomt nedbrydes plastaffaldet i havet."

    "Chất thải nhựa phân hủy chậm trong biển."