(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa syntetisere
B2
verbum B2 Khoa học, Học thuật, Công nghệ

syntetisere

/synteˈtiːsere/
tổng hợp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "syntetisere"

Định nghĩa (Dansk)

at danne en helhed ved at sammenføje eller kombinere forskellige elementer

Ý nghĩa của "syntetisere" trong tiếng Việt

Tổng hợp; kết hợp nhiều yếu tố thành một tổng thể mạch lạc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "syntetisere"

  • "Forskerne forsøger at syntetisere et nyt stof."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tổng hợp một chất mới."

  • "Rapporten syntetiserede de forskellige undersøgelser til en samlet konklusion."

    "Báo cáo đã tổng hợp các nghiên cứu khác nhau thành một kết luận chung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "syntetisere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "syntetisere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "syntetisere" đúng ngữ cảnh

Từ 'syntetisere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa là tổng hợp, kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo thành một tổng thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "syntetisere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể syntetisere
Forskere forsøger at syntetisere nye materialer i laboratoriet.
(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng tổng hợp các vật liệu mới trong phòng thí nghiệm.)
Hiện tại syntetiserer
Denne plante syntetiserer sin egen mad gennem fotosyntese.
(Loại cây này tự tổng hợp thức ăn thông qua quá trình quang hợp.)
Quá khứ syntetiserede
Laboratoriet syntetiserede et nyt stof i går.
(Phòng thí nghiệm đã tổng hợp một chất mới ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ syntetiseret
Det syntetiserede materiale er meget stærkt.
(Vật liệu đã được tổng hợp rất mạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at synthesere ny viden med eksisterende erfaringer."

    "Điều quan trọng là phải tổng hợp kiến thức mới với kinh nghiệm hiện có."

  • "Vi forsøger at synthesere en løsning, der tilfredsstiller alle parter."

    "Chúng tôi đang cố gắng tổng hợp một giải pháp làm hài lòng tất cả các bên."

  • "Lægerne håber at kunne synthesere et nyt stof, der kan bekæmpe sygdommen."

    "Các bác sĩ hy vọng có thể tổng hợp một chất mới có thể chống lại căn bệnh này."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal synthesere alle dataene for at få et klart billede."

    "Tôi phải tổng hợp tất cả dữ liệu để có được một bức tranh rõ ràng."

  • "Vi bør synthesere de forskellige ideer til en sammenhængende plan."

    "Chúng ta nên tổng hợp các ý tưởng khác nhau thành một kế hoạch mạch lạc."

  • "Han vil synthesere sine erfaringer og skrive en bog."

    "Anh ấy sẽ tổng hợp kinh nghiệm của mình và viết một cuốn sách."