integrere
Định nghĩa & Giải nghĩa "integrere"
Định nghĩa (Dansk)
At blive en del af en gruppe eller et samfund på en sådan måde, at man føler sig accepteret og bidrager aktivt.
Ý nghĩa của "integrere" trong tiếng Việt
Hòa nhập, thích nghi, được chấp nhận vào một nhóm hoặc cộng đồng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "integrere"
-
"Det er vigtigt at integrere flygtninge i det danske samfund."
"Điều quan trọng là phải hòa nhập người tị nạn vào xã hội Đan Mạch."
-
"Hun har integreret sig godt på sin nye arbejdsplads."
"Cô ấy đã hòa nhập tốt vào nơi làm việc mới của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "integrere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "integrere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "integrere" đúng ngữ cảnh
Từ 'integrere' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'hòa nhập' trong tiếng Việt, nhưng nó thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về việc trở thành một phần không thể thiếu và đóng góp tích cực vào cộng đồng. Cần phân biệt với 'tilpasse sig' (thích nghi), vốn chỉ sự điều chỉnh để phù hợp mà không nhất thiết phải trở thành một phần của cộng đồng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "integrere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at integrere |
Det er vigtigt at integrere immigranter i samfundet.
(Việc hòa nhập người nhập cư vào xã hội là rất quan trọng.) |
| Hiện tại | integrerer |
Samfundet integrerer nye borgere.
(Xã hội hòa nhập những công dân mới.) |
| Quá khứ | integrerede |
Skolen integrerede flygtningebørnene hurtigt.
(Trường học đã nhanh chóng hòa nhập những đứa trẻ tị nạn.) |
| Quá khứ phân từ | integreret |
Han er godt integreret i det danske samfund.
(Anh ấy đã hòa nhập tốt vào xã hội Đan Mạch.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I går integrerede hun sig hurtigt i den nye klasse."
"Hôm qua, cô ấy đã nhanh chóng hòa nhập vào lớp mới."
- "Nu integrerer de flygtninge i lokalsamfundet."
"Hiện tại, họ đang hòa nhập những người tị nạn vào cộng đồng địa phương."
- "Efter ankomsten til Danmark, integrerede han sig i arbejdsmarkedet."
"Sau khi đến Đan Mạch, anh ấy đã hòa nhập vào thị trường lao động."
- "I Danmark integreres flygtninge i samfundet gennem sprogkurser og praktik."
"Ở Đan Mạch, người tị nạn được hòa nhập vào xã hội thông qua các khóa học ngôn ngữ và thực tập."
- "Det er vigtigt, at indvandrere integreres hurtigt på arbejdsmarkedet."
"Điều quan trọng là người nhập cư được hòa nhập nhanh chóng vào thị trường lao động."
- "Børn med anden etnisk baggrund integreres nemmere i skolen, når de får støtte fra hjemmet."
"Trẻ em có nguồn gốc dân tộc khác dễ dàng hòa nhập hơn ở trường khi chúng nhận được sự hỗ trợ từ gia đình."
- "Hun integrerede sig hurtigt i den nye klasse."
"Cô ấy đã nhanh chóng hòa nhập vào lớp học mới."
- "De integrerede flygtningene i lokalsamfundet gennem sprogkurser og fritidsaktiviteter."
"Họ đã tích hợp những người tị nạn vào cộng đồng địa phương thông qua các khóa học ngôn ngữ và các hoạt động giải trí."
- "Virksomheden integrerede bæredygtige praksisser i deres forretningsmodel."
"Công ty đã tích hợp các phương pháp bền vững vào mô hình kinh doanh của họ."
- "Det er vigtigt at integrere sig i det danske samfund."
"Việc hòa nhập vào xã hội Đan Mạch là rất quan trọng."
- "Hun forsøger at integrere flygtninge i lokalsamfundet."
"Cô ấy đang cố gắng hòa nhập những người tị nạn vào cộng đồng địa phương."
- "Efter ankomsten begyndte han hurtigt at integrere sig."
"Sau khi đến, anh ấy nhanh chóng bắt đầu hòa nhập."
- "Det er vigtigt, at indvandrere forsøger at integrere sig i det danske samfund."
"Điều quan trọng là người nhập cư cố gắng hòa nhập vào xã hội Đan Mạch."
- "Hun følte sig lykkelig, da hun endelig begyndte at integrere sig med sine nye kolleger."
"Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi cuối cùng cô ấy bắt đầu hòa nhập với những đồng nghiệp mới của mình."
- "Selvom det kan være svært, er det essentielt at integrere sig, hvis man ønsker at bo i Danmark permanent."
"Mặc dù có thể khó khăn, nhưng điều cần thiết là phải hòa nhập nếu bạn muốn sống vĩnh viễn ở Đan Mạch."