tålmodig
Định nghĩa & Giải nghĩa "tålmodig"
Định nghĩa (Dansk)
Villig til at acceptere forsinkelser eller problemer uden at blive vred eller frustreret.
Ý nghĩa của "tålmodig" trong tiếng Việt
Có khả năng chấp nhận sự chậm trễ, các vấn đề hoặc sự đau khổ mà không trở nên khó chịu hoặc lo lắng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tålmodig"
-
"Hun er meget tålmodig med sine børn."
"Cô ấy rất kiên nhẫn với các con của mình."
-
"Man skal være tålmodig, hvis man vil lære et nyt sprog."
"Bạn phải kiên nhẫn nếu bạn muốn học một ngôn ngữ mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tålmodig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tålmodig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tålmodig" đúng ngữ cảnh
Từ 'tålmodig' thường được dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự chịu đựng trong những hoàn cảnh cụ thể.