tak
/tʰɑk/
cảm ơn
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tak"
Định nghĩa (Dansk)
Udtryk for anerkendelse eller påskønnelse.
Ý nghĩa của "tak" trong tiếng Việt
Sự bày tỏ lòng biết ơn, lời cảm ơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tak"
-
"Tak for hjælpen!"
"Cảm ơn vì sự giúp đỡ!"
-
"Jeg vil gerne sige tak for din gæstfrihed."
"Tôi muốn nói lời cảm ơn vì sự hiếu khách của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tak"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tak" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tak" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'tak' là cách nói 'cảm ơn' phổ biến nhất. Nó có thể được sử dụng trong hầu hết mọi tình huống. Có nhiều cách diễn đạt khác để thể hiện lòng biết ơn trang trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tak"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tak |
Jeg vil gerne give dig et tak for din hjælp.
(Tôi muốn gửi lời cảm ơn đến bạn vì sự giúp đỡ của bạn.) |
| Xác định số ít | takken |
Takken er stor for alt, hvad du har gjort.
(Sự biết ơn là vô bờ bến cho tất cả những gì bạn đã làm.) |
| Nguyên thể số nhiều | takker |
Vi sender mange takker til alle involverede.
(Chúng tôi gửi nhiều lời cảm ơn đến tất cả những người liên quan.) |
| Xác định số nhiều | takkerne |
Takkerne fra publikum var øredøvende.
(Những tràng pháo tay từ khán giả thật chói tai.) |