(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa taktfuld
B1
adjektiv B1 Giao tiếp xã hội

taktfuld

ˈtæktsfulˀ
tế nhị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "taktfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Viser hensynsfuldhed og forståelse for andres følelser eller situation.

Ý nghĩa của "taktfuld" trong tiếng Việt

Khéo léo, tế nhị, có ý tứ; cẩn thận để không gây xúc phạm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "taktfuld"

  • "Det var meget taktfuldt af ham ikke at nævne hendes mislykkede forsøg."

    "Thật là tế nhị khi anh ấy không đề cập đến nỗ lực thất bại của cô ấy."

  • "Hun svarede taktfuldt på det følsomme spørgsmål."

    "Cô ấy trả lời câu hỏi nhạy cảm một cách tế nhị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "taktfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "taktfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "taktfuld" đúng ngữ cảnh

Từ 'taktfuld' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương với 'tế nhị' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ sự khéo léo, lịch thiệp và cẩn thận để tránh làm tổn thương người khác. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác của 'tế nhị' như sự tinh vi, phức tạp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "taktfuld"