talentløs
Định nghĩa & Giải nghĩa "talentløs"
Định nghĩa (Dansk)
Uden talent eller evner inden for et bestemt område.
Ý nghĩa của "talentløs" trong tiếng Việt
Thiếu năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh cho một hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talentløs"
-
"Han er talentløs til fodbold."
"Anh ấy không có năng khiếu chơi bóng đá."
-
"Jeg er fuldstændig talentløs, når det kommer til at synge."
"Tôi hoàn toàn không có năng khiếu ca hát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talentløs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "talentløs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "talentløs" đúng ngữ cảnh
Từ 'talentløs' dùng để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn về năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn giản là 'không giỏi' hoặc 'cần luyện tập thêm'. So sánh với 'begavet' (có năng khiếu).