(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa talentløs
B1
adjektiv B1 Giáo dục, Tâm lý học

talentløs

/ˈtæːlæn(t)løs/
đứa trẻ không có năng khiếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "talentløs"

Định nghĩa (Dansk)

Uden talent eller evner inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "talentløs" trong tiếng Việt

Thiếu năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh cho một hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talentløs"

  • "Han er talentløs til fodbold."

    "Anh ấy không có năng khiếu chơi bóng đá."

  • "Jeg er fuldstændig talentløs, når det kommer til at synge."

    "Tôi hoàn toàn không có năng khiếu ca hát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talentløs"

Đồng nghĩa

ubegavet (Không có năng khiếu)

Trái nghĩa

Cách dùng "talentløs" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "talentløs" đúng ngữ cảnh

Từ 'talentløs' dùng để chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn về năng khiếu hoặc kỹ năng bẩm sinh trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với việc chỉ đơn giản là 'không giỏi' hoặc 'cần luyện tập thêm'. So sánh với 'begavet' (có năng khiếu).

Bảng chia từ (Bøjning) của "talentløs"