(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tankeløst
B2
Adverbium B2 Hành vi, Tâm lý

tankeløst

/ˈtæŋkəløːst/
một cách thiếu suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tankeløst"

Định nghĩa (Dansk)

Uden omtanke eller overvejelse; uden at tænke sig om.

Ý nghĩa của "tankeløst" trong tiếng Việt

Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc cẩn thận hoặc xem xét hậu quả.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tankeløst"

  • "Han handlede tankeløst og fortryder det nu."

    "Anh ấy đã hành động một cách thiếu suy nghĩ và giờ hối hận."

  • "Det var tankeløst af dig at sige sådan til hende."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi bạn nói như vậy với cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tankeløst"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tankeløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tankeløst" đúng ngữ cảnh

Từ 'tankeløst' diễn tả hành động được thực hiện mà không suy nghĩ kỹ về hậu quả. Nó tương đương với việc làm gì đó một cách 'vô ý tứ' hoặc 'bất cẩn' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tankeløst"