(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilskuere
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Giải trí

tilskuere

/ˈtilˌskuːˀɐ/
khán giả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskuere"

Định nghĩa (Dansk)

Personer der ser en forestilling, en sportsbegivenhed eller lignende.

Ý nghĩa của "tilskuere" trong tiếng Việt

Người xem, khán giả (một chương trình, trận đấu hoặc sự kiện khác).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskuere"

  • "Der var mange tilskuere til fodboldkampen."

    "Có rất nhiều khán giả đến xem trận bóng đá."

  • "Tilskuerne klappede efter forestillingen."

    "Khán giả vỗ tay sau buổi biểu diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskuere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilskuere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilskuere" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilskuere' thường được dùng cho số nhiều. Số ít là 'tilskuer'. Chú ý sự khác biệt với 'publikum' (khán giả nói chung, đám đông).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilskuere"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilskuer
Der var en tilskuer, der råbte højt.
(Có một khán giả đã hét lớn.)
Xác định số ít tilskueren
Tilskueren klappede af skuespillerne.
(Người khán giả vỗ tay cho các diễn viên.)
Nguyên thể số nhiều tilskuere
Mange tilskuere så kampen.
(Nhiều khán giả đã xem trận đấu.)
Xác định số nhiều tilskuerne
Tilskuerne jublede efter målet.
(Các khán giả reo hò sau bàn thắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var mange tilskuere til fodboldkampen."

    "Có rất nhiều khán giả đến xem trận bóng đá."

  • "Nogle tilskuere klappede, mens andre buhede."

    "Một số khán giả vỗ tay, trong khi những người khác la ó."

  • "Politiet måtte fjerne nogle aggressive tilskuere fra stadion."

    "Cảnh sát đã phải đưa một vài khán giả hung hăng ra khỏi sân vận động."

Sở hữu cách (-s)
  • "Tilskuernes begejstring var enorm under hele kampen."

    "Sự phấn khích của khán giả là vô cùng lớn trong suốt trận đấu."

  • "Vi lyttede til tilskuernes jubel efter målet."

    "Chúng tôi đã lắng nghe tiếng reo hò của khán giả sau bàn thắng."

  • "Tilskuernes meninger om forestillingen var delte."

    "Ý kiến của khán giả về buổi biểu diễn rất khác nhau."