tilskuere
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskuere"
Định nghĩa (Dansk)
Personer der ser en forestilling, en sportsbegivenhed eller lignende.
Ý nghĩa của "tilskuere" trong tiếng Việt
Người xem, khán giả (một chương trình, trận đấu hoặc sự kiện khác).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskuere"
-
"Der var mange tilskuere til fodboldkampen."
"Có rất nhiều khán giả đến xem trận bóng đá."
-
"Tilskuerne klappede efter forestillingen."
"Khán giả vỗ tay sau buổi biểu diễn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskuere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tilskuere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilskuere" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilskuere' thường được dùng cho số nhiều. Số ít là 'tilskuer'. Chú ý sự khác biệt với 'publikum' (khán giả nói chung, đám đông).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilskuere"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tilskuer |
Der var en tilskuer, der råbte højt.
(Có một khán giả đã hét lớn.) |
| Xác định số ít | tilskueren |
Tilskueren klappede af skuespillerne.
(Người khán giả vỗ tay cho các diễn viên.) |
| Nguyên thể số nhiều | tilskuere |
Mange tilskuere så kampen.
(Nhiều khán giả đã xem trận đấu.) |
| Xác định số nhiều | tilskuerne |
Tilskuerne jublede efter målet.
(Các khán giả reo hò sau bàn thắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der var mange tilskuere til fodboldkampen."
"Có rất nhiều khán giả đến xem trận bóng đá."
- "Nogle tilskuere klappede, mens andre buhede."
"Một số khán giả vỗ tay, trong khi những người khác la ó."
- "Politiet måtte fjerne nogle aggressive tilskuere fra stadion."
"Cảnh sát đã phải đưa một vài khán giả hung hăng ra khỏi sân vận động."
- "Tilskuernes begejstring var enorm under hele kampen."
"Sự phấn khích của khán giả là vô cùng lớn trong suốt trận đấu."
- "Vi lyttede til tilskuernes jubel efter målet."
"Chúng tôi đã lắng nghe tiếng reo hò của khán giả sau bàn thắng."
- "Tilskuernes meninger om forestillingen var delte."
"Ý kiến của khán giả về buổi biểu diễn rất khác nhau."