(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa publikum
A2
substantiv A2 Truyền thông, Giải trí, Nghệ thuật

publikum

/puˈplikʊm/
khán giả
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "publikum"

Định nghĩa (Dansk)

En forsamling af mennesker, der er til stede ved en forestilling, koncert, sportsbegivenhed eller lignende.

Ý nghĩa của "publikum" trong tiếng Việt

Nhóm người tụ tập ở một nơi để xem hoặc nghe một vở kịch, phim, buổi hòa nhạc, bài phát biểu, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "publikum"

  • "Publikum klappede begejstret efter koncerten."

    "Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi hòa nhạc."

  • "Filmen blev godt modtaget af publikum."

    "Bộ phim đã được khán giả đón nhận nồng nhiệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "publikum"

Đồng nghĩa

Cách dùng "publikum" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "publikum" đúng ngữ cảnh

Ordet 'publikum' bruges på dansk på samme måde som 'khán giả' på vietnamesisk. Det refererer til den gruppe mennesker, der ser eller lytter til en præsentation, en forestilling eller en begivenhed. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være lidt anderledes end forventet.

Bảng chia từ (Bøjning) của "publikum"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít publikum
Der var et stort publikum til koncerten.
(Đã có một lượng khán giả lớn đến buổi hòa nhạc.)
Xác định số ít publikummet
Publikummet klappede begejstret efter forestillingen.
(Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn.)
Nguyên thể số nhiều publikummer
Nogle publikummer forlod salen før forestillingens afslutning.
(Một vài khán giả đã rời khỏi hội trường trước khi buổi biểu diễn kết thúc.)
Xác định số nhiều publikummerne
Publikummerne rejste sig og gav stående ovationer.
(Các khán giả đứng dậy và dành những tràng pháo tay không ngớt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et stort publikum var mødt op for at se koncerten."

    "Một lượng lớn khán giả đã đến xem buổi hòa nhạc."

  • "Publikum klappede begejstret efter forestillingen."

    "Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn."

  • "Der var et larmende publikum til fodboldkampen."

    "Có một đám đông khán giả ồn ào tại trận bóng đá."

Sở hữu cách (-s)
  • "Publikums reaktion var overvældende efter koncerten."

    "Phản ứng của khán giả rất nồng nhiệt sau buổi hòa nhạc."

  • "Jeg var vidne til publikums begejstring under fodboldkampen."

    "Tôi đã chứng kiến sự hào hứng của khán giả trong trận bóng đá."

  • "Direktøren analyserede publikums feedback for at forbedre forestillingen."

    "Giám đốc đã phân tích phản hồi của khán giả để cải thiện buổi biểu diễn."