tørhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "tørhed"
Định nghĩa (Dansk)
Tilstanden af at være tør; mangel på fugtighed.
Ý nghĩa của "tørhed" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện khô; sự thiếu độ ẩm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tørhed"
-
"Jordens tørhed gjorde det svært at dyrke afgrøder."
"Sự khô cằn của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn."
-
"Tørheden i luften gjorde min hud stram."
"Sự khô hanh trong không khí làm cho da tôi căng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tørhed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tørhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tørhed" đúng ngữ cảnh
Từ 'tørhed' thường được dùng để chỉ trạng thái khô của vật chất, đất đai, hoặc thời tiết. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự khô hạn do thiếu nước (ví dụ: 'tørke').
Bảng chia từ (Bøjning) của "tørhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tørhed |
Tørhed kan være et problem for huden om vinteren.
(Sự khô hanh có thể là một vấn đề đối với da vào mùa đông.) |
| Xác định số ít | tørheden |
Tørheden i luften gjorde det svært at trække vejret.
(Sự khô hanh trong không khí khiến việc thở trở nên khó khăn.) |
| Nguyên thể số nhiều | tørheder |
Der er forskellige tørheder, der kan påvirke afgrøder.
(Có nhiều kiểu khô hạn khác nhau có thể ảnh hưởng đến mùa màng.) |
| Xác định số nhiều | tørhederne |
Tørhederne i Afrika har ført til hungersnød.
(Những đợt hạn hán ở Châu Phi đã dẫn đến nạn đói.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en udtalt tørhed i jorden her."
"Có một sự khô hạn rõ rệt trong đất ở đây."
- "Vi oplever en stigende tørhed i klimaet."
"Chúng ta đang trải qua một sự khô hạn gia tăng trong khí hậu."
- "Efteråret bragte en mild tørhed til markerne."
"Mùa thu mang đến một sự khô hạn nhẹ cho những cánh đồng."
- "De ekstreme tørheder i sommer har ødelagt mange afgrøder."
"Những đợt khô hạn khắc nghiệt vào mùa hè đã tàn phá nhiều mùa màng."
- "Landmændene kæmper med tørhederne, da vandreservene er lave."
"Nông dân đang phải vật lộn với tình trạng khô hạn, vì trữ lượng nước thấp."
- "Tørhederne i jorden gjorde det svært at plante nye træer."
"Tình trạng khô hạn trong đất khiến việc trồng cây mới trở nên khó khăn."