(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tørhed
B1
substantiv B1 Khoa học tự nhiên, Nông nghiệp, Y học

tørhed

/ˈtøːɐ̯ˌheð/
sự khô
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tørhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstanden af at være tør; mangelfugtighed.

Ý nghĩa của "tørhed" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện khô; sự thiếu độ ẩm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tørhed"

  • "Jordens tørhed gjorde det svært at dyrke afgrøder."

    "Sự khô cằn của đất khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn."

  • "Tørheden i luften gjorde min hud stram."

    "Sự khô hanh trong không khí làm cho da tôi căng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tørhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tørhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tørhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'tørhed' thường được dùng để chỉ trạng thái khô của vật chất, đất đai, hoặc thời tiết. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự khô hạn do thiếu nước (ví dụ: 'tørke').

Bảng chia từ (Bøjning) của "tørhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tørhed
Tørhed kan være et problem for huden om vinteren.
(Sự khô hanh có thể là một vấn đề đối với da vào mùa đông.)
Xác định số ít tørheden
Tørheden i luften gjorde det svært at trække vejret.
(Sự khô hanh trong không khí khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Nguyên thể số nhiều tørheder
Der er forskellige tørheder, der kan påvirke afgrøder.
(Có nhiều kiểu khô hạn khác nhau có thể ảnh hưởng đến mùa màng.)
Xác định số nhiều tørhederne
Tørhederne i Afrika har ført til hungersnød.
(Những đợt hạn hán ở Châu Phi đã dẫn đến nạn đói.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der er en udtalt tørhed i jorden her."

    "Có một sự khô hạn rõ rệt trong đất ở đây."

  • "Vi oplever en stigende tørhed i klimaet."

    "Chúng ta đang trải qua một sự khô hạn gia tăng trong khí hậu."

  • "Efteråret bragte en mild tørhed til markerne."

    "Mùa thu mang đến một sự khô hạn nhẹ cho những cánh đồng."

Danh từ số nhiều
  • "De ekstreme tørheder i sommer har ødelagt mange afgrøder."

    "Những đợt khô hạn khắc nghiệt vào mùa hè đã tàn phá nhiều mùa màng."

  • "Landmændene kæmper med tørhederne, da vandreservene er lave."

    "Nông dân đang phải vật lộn với tình trạng khô hạn, vì trữ lượng nước thấp."

  • "Tørhederne i jorden gjorde det svært at plante nye træer."

    "Tình trạng khô hạn trong đất khiến việc trồng cây mới trở nên khó khăn."