trin
Định nghĩa & Giải nghĩa "trin"
Định nghĩa (Dansk)
Ý nghĩa của "trin" trong tiếng Việt
Một bậc trong một cầu thang.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trin"
-
"Han tog et trin op ad trappen."
"Anh ấy bước một bậc lên cầu thang."
-
"Trappen har mange trin."
"Cầu thang có nhiều bậc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trin"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trin" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trin" đúng ngữ cảnh
Ordet 'trin' bruges oftest om et enkelt trin i en trappe. Man kan også bruge 'trappetrin'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "trin"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | trin |
Han tog et trin tilbage.
(Anh ấy lùi lại một bước.) |
| Xác định số ít | trinnet |
Jeg kunne høre trinnet på trappen.
(Tôi có thể nghe thấy tiếng bước chân trên cầu thang.) |
| Nguyên thể số nhiều | trin |
Projektet består af flere trin.
(Dự án bao gồm nhiều bước.) |
| Xác định số nhiều | trinene |
Trinene var glatte i regnen.
(Các bậc thang trơn trượt khi trời mưa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det første trappetrin er ofte det sværeste."
"Bậc thang đầu tiên thường là khó nhất."
- "Han gled på et isglat trin og faldt."
"Anh ấy trượt chân trên một bậc thang đóng băng và ngã."
- "Hun tog et trin tilbage i chok."
"Cô ấy lùi lại một bước vì sốc."
- "Jeg tæller trinnene op ad trappen."
"Tôi đếm các bậc thang khi lên cầu thang."
- "De stejle trin gjorde det svært at gå op."
"Những bậc thang dốc khiến việc đi lên trở nên khó khăn."
- "Vi skal passe på, at trinnene er sikre."
"Chúng ta cần đảm bảo rằng các bậc thang an toàn."