trappe
/tˢʁɑbə/
dãy cầu thang
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "trappe"
Định nghĩa (Dansk)
En række trin, der forbinder forskellige niveauer eller etager i en bygning.
Ý nghĩa của "trappe" trong tiếng Việt
Một dãy bậc liên tục giữa hai tầng hoặc chiếu nghỉ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trappe"
-
"Jeg går op ad trappen."
"Tôi đi lên cầu thang."
-
"Trappen er stejl."
"Cầu thang dốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trappe"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trappe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trappe" đúng ngữ cảnh
Từ "trappe" thường được dùng để chỉ cầu thang nói chung. Cần phân biệt với "en rulletrappe" (thang cuốn) và "en vindeltrappe" (cầu thang xoắn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "trappe"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | trappe |
Jeg faldt ned ad en trappe.
(Tôi bị ngã cầu thang.) |
| Xác định số ít | trappen |
Trappen er stejl.
(Cầu thang này dốc.) |
| Nguyên thể số nhiều | trapper |
Der er mange trapper i bygningen.
(Có rất nhiều cầu thang trong tòa nhà.) |
| Xác định số nhiều | trapperne |
Trapperne er glatte om vinteren.
(Những cầu thang đó trơn trượt vào mùa đông.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
- "Jeg går op ad trappen."
"Tôi đi lên cầu thang."
- "Han faldt ned ad trappen."
"Anh ấy ngã xuống cầu thang."
- "Trappen er meget stejl."
"Cầu thang rất dốc."