(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ked af det
A2
adjektiv A2 Cảm xúc, Tâm lý

ked af det

/ˈkeːˀð‿æ ˈte̝/
không vui
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ked af det"

Định nghĩa (Dansk)

Trist eller utilfreds med noget.

Ý nghĩa của "ked af det" trong tiếng Việt

Không hạnh phúc; buồn hoặc không hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ked af det"

  • "Jeg er ked af det, fordi jeg ikke kan komme til festen."

    "Tôi buồn vì tôi không thể đến bữa tiệc."

  • "Hun er ked af det over at have mistet sin kat."

    "Cô ấy buồn vì đã mất con mèo của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ked af det"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ked af det" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ked af det" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'ked af det' diễn tả trạng thái buồn bã, không vui về một điều gì cụ thể. Nên dịch là 'buồn vì điều gì đó' để sát nghĩa. Có thể dùng 'trist' để chỉ sự buồn bã nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ked af det"