tyngde
Định nghĩa & Giải nghĩa "tyngde"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være tung; vægt, byrde; noget der trykker eller belaster.
Ý nghĩa của "tyngde" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của việc gây khó khăn; tính áp bức; bản chất nặng nề, khó nhọc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyngde"
-
"Landets økonomi lider under tyngden af gæld."
"Nền kinh tế đất nước đang phải chịu gánh nặng nợ nần."
-
"Han følte tyngden af ansvaret på sine skuldre."
"Anh cảm thấy sức nặng của trách nhiệm trên vai mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyngde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tyngde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tyngde" đúng ngữ cảnh
Từ 'tyngde' mang nghĩa đen là 'trọng lượng', nhưng cũng có nghĩa bóng là 'sức nặng', 'gánh nặng' về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để chỉ những điều gây áp lực, khó khăn hoặc nặng nề.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tyngde"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tyngde |
Jeg føler en stor tyngde i mit hjerte.
(Tôi cảm thấy một gánh nặng lớn trong tim.) |
| Xác định số ít | tyngden |
Tyngden af ansvar hviler på hans skuldre.
(Gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên vai anh ấy.) |
| Nguyên thể số nhiều | tyngder |
Der er mange tyngder at overvinde i livet.
(Có rất nhiều gánh nặng phải vượt qua trong cuộc sống.) |
| Xác định số nhiều | tyngderne |
Han kæmpede med tyngderne fra fortiden.
(Anh ấy đã chiến đấu với những gánh nặng từ quá khứ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tyngdekraften holder os på jorden."
"Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất."
- "Sneens tyngde fik taget til at kollapse."
"Trọng lượng của tuyết làm cho mái nhà sụp đổ."
- "Han følte en stor tyngde i hjertet efter tabet."
"Anh ấy cảm thấy một gánh nặng lớn trong tim sau mất mát."