(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tyngdekraft
B1
substantiv B1 Vật lý

tyngdekraft

/ˈtyŋdəˌkʁɑft/
lực hấp dẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tyngdekraft"

Định nghĩa (Dansk)

Den kraft, der tiltrækker to legemer mod hinanden. Jo større massen af de to legemer er, jo større er tiltrækningen.

Ý nghĩa của "tyngdekraft" trong tiếng Việt

Lực hấp dẫn giữa tất cả các vật thể có khối lượng trong vũ trụ, đặc biệt là lực hút của khối lượng Trái Đất đối với các vật thể gần bề mặt của nó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tyngdekraft"

  • "Tyngdekraften holder os på jorden."

    "Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất."

  • "Uden tyngdekraft ville vi flyve væk."

    "Nếu không có lực hấp dẫn, chúng ta sẽ bay đi mất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tyngdekraft"

Đồng nghĩa

gravitation (Sự hấp dẫn, trọng lực)

Cách dùng "tyngdekraft" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tyngdekraft" đúng ngữ cảnh

Tyngdekraft bruges ofte i forbindelse med jordens tiltrækningskraft. Det er vigtigt at huske, at tyngdekraft påvirker alle objekter med masse, ikke kun dem på jorden.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tyngdekraft"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tyngdekraft
Tyngdekraften holder os på jorden.
(Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất.)
Xác định số ít tyngdekraften
Tyngdekraften på månen er svagere end på jorden.
(Lực hấp dẫn trên mặt trăng yếu hơn trên trái đất.)
Nguyên thể số nhiều tyngdekræfter
Forskellige tyngdekræfter påvirker planeternes baner.
(Các lực hấp dẫn khác nhau ảnh hưởng đến quỹ đạo của các hành tinh.)
Xác định số nhiều tyngdekræfterne
Tyngdekræfterne mellem jorden og månen holder månen i sin bane.
(Các lực hấp dẫn giữa trái đất và mặt trăng giữ mặt trăng trên quỹ đạo của nó.)