sort
Định nghĩa & Giải nghĩa "sort"
Định nghĩa (Dansk)
En farve der absorberer alt lys og derfor fremstår uden farve.
Ý nghĩa của "sort" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sort"
-
"Himlen var sort af skyer."
"Bầu trời đen kịt mây."
-
"Jeg kan godt lide at gå i sort."
"Tôi thích mặc đồ đen."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sort"
Trái nghĩa
Cách dùng "sort" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sort" đúng ngữ cảnh
Màu đen là một trong những màu cơ bản. Trong tiếng Đan Mạch, 'sort' vừa là danh từ chỉ màu đen, vừa là tính từ (vd: en sort bil). Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'sort' (đen) và 'mørk' (tối, sẫm).
Bảng chia từ (Bøjning) của "sort"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | sort |
Jeg har mange slags sort te.
(Tôi có nhiều loại trà đen.) |
| Xác định số ít | sorten |
Sorten jeg købte var meget bitter.
(Loại tôi mua rất đắng.) |
| Nguyên thể số nhiều | sorter |
Der findes mange sorter af æbler.
(Có rất nhiều loại táo.) |
| Xác định số nhiều | sorterne |
Jeg har smagt alle sorterne.
(Tôi đã nếm tất cả các loại.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan godt lide den sorte bil."
"Tôi thích chiếc xe hơi màu đen đó."
- "Sort er en klassisk farve."
"Màu đen là một màu cổ điển."
- "Hun malede væggen sort."
"Cô ấy sơn bức tường màu đen."
- "Jeg kan godt lide de sorte biler."
"Tôi thích những chiếc xe hơi màu đen."
- "Der er mange forskellige nuancer af sorte i malingen."
"Có rất nhiều sắc thái khác nhau của màu đen trong sơn."
- "De sorte katte løb over vejen."
"Những con mèo đen chạy qua đường."