(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sort
A1
substantiv A1 Màu sắc, Cảm xúc, Xã hội

sort

/sɔːrt/
màu đen
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sort"

Định nghĩa (Dansk)

En farve der absorberer alt lys og derfor fremstår uden farve.

Ý nghĩa của "sort" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của màu đen.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sort"

  • "Himlen var sort af skyer."

    "Bầu trời đen kịt mây."

  • "Jeg kan godt lide at gå i sort."

    "Tôi thích mặc đồ đen."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sort"

Trái nghĩa

Cách dùng "sort" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sort" đúng ngữ cảnh

Màu đen là một trong những màu cơ bản. Trong tiếng Đan Mạch, 'sort' vừa là danh từ chỉ màu đen, vừa là tính từ (vd: en sort bil). Cần chú ý đến sự khác biệt trong cách sử dụng giữa 'sort' (đen) và 'mørk' (tối, sẫm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "sort"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sort
Jeg har mange slags sort te.
(Tôi có nhiều loại trà đen.)
Xác định số ít sorten
Sorten jeg købte var meget bitter.
(Loại tôi mua rất đắng.)
Nguyên thể số nhiều sorter
Der findes mange sorter af æbler.
(Có rất nhiều loại táo.)
Xác định số nhiều sorterne
Jeg har smagt alle sorterne.
(Tôi đã nếm tất cả các loại.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg kan godt lide den sorte bil."

    "Tôi thích chiếc xe hơi màu đen đó."

  • "Sort er en klassisk farve."

    "Màu đen là một màu cổ điển."

  • "Hun malede væggen sort."

    "Cô ấy sơn bức tường màu đen."

Danh từ số nhiều
  • "Jeg kan godt lide de sorte biler."

    "Tôi thích những chiếc xe hơi màu đen."

  • "Der er mange forskellige nuancer af sorte i malingen."

    "Có rất nhiều sắc thái khác nhau của màu đen trong sơn."

  • "De sorte katte løb over vejen."

    "Những con mèo đen chạy qua đường."