(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uæstetisk
B2
adjektiv B2 Tổng quát

uæstetisk

/uˈɛsˌte̝ˀtisɡ/
thiếu thẩm mỹ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uæstetisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er æstetisk tiltalende; grim eller ikke harmonisk.

Ý nghĩa của "uæstetisk" trong tiếng Việt

Không có tính thẩm mỹ; xấu xí; khó coi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uæstetisk"

  • "Bygningen var uæstetisk og passede slet ikke ind i landskabet."

    "Tòa nhà thiếu thẩm mỹ và hoàn toàn không phù hợp với cảnh quan."

  • "Jeg synes, hendes tøjvalg er uæstetisk."

    "Tôi thấy cách chọn quần áo của cô ấy là thiếu thẩm mỹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uæstetisk"

Đồng nghĩa

grim (xấu xí) ukøn (không đẹp)

Trái nghĩa

Cách dùng "uæstetisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uæstetisk" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa là thiếu tính thẩm mỹ, không đẹp hoặc không hấp dẫn về mặt thị giác. Cần phân biệt với các mức độ khác nhau của sự xấu xí hoặc không đẹp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uæstetisk"