(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilpashed
C1
substantiv C1 Y học/Tâm lý học

utilpashed

/uˈtiˀlˌpæsət/
sự uể oải
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilpashed"

Định nghĩa (Dansk)

En følelse af træthed, sløvhed og manglende energi, ofte uden en klar årsag.

Ý nghĩa của "utilpashed" trong tiếng Việt

một cảm giác khó chịu, ốm yếu hoặc bất an chung chung mà nguyên nhân chính xác khó xác định

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilpashed"

  • "Jeg føler en konstant utilpashed, som gør det svært at koncentrere mig om mit arbejde."

    "Tôi cảm thấy một sự uể oải liên tục, điều này gây khó khăn cho việc tập trung vào công việc của tôi."

  • "Hun klagede over utilpashed og hovedpine."

    "Cô ấy phàn nàn về sự uể oải và đau đầu."

Cách dùng "utilpashed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilpashed" đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ trạng thái mệt mỏi, uể oải kéo dài, ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày. Cần phân biệt với 'træthed' (mệt mỏi) thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilpashed"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít utilpashed
Jeg har aldrig hørt om et utilpashed før.
(Tôi chưa bao giờ nghe về sự khó chịu nào trước đây.)
Xác định số ít utilpasheden
Utilpasheden hun følte, kom pludseligt.
(Sự khó chịu mà cô ấy cảm thấy đến đột ngột.)
Nguyên thể số nhiều utilpasheder
Stress kan føre til mange utilpasheder.
(Căng thẳng có thể dẫn đến nhiều sự khó chịu.)
Xác định số nhiều utilpashederne
Lægen undersøgte alle utilpashederne grundigt.
(Bác sĩ kiểm tra kỹ lưỡng tất cả những sự khó chịu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg føler en dyb utilpashed i dag."

    "Hôm nay tôi cảm thấy một sự mệt mỏi sâu sắc."

  • "Hun klagede over en pludselig utilpashed efter frokost."

    "Cô ấy phàn nàn về một sự mệt mỏi đột ngột sau bữa trưa."

  • "Lægen diagnosticerede hans symptomer som en mild utilpashed."

    "Bác sĩ chẩn đoán các triệu chứng của anh ấy là một sự mệt mỏi nhẹ."