(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubelejlighed
B1
substantiv B1 Chung

ubelejlighed

/ˈuːbəˌlɑjˀəˌheːˀð/
sự bất tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubelejlighed"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er besværligt, ubehageligt eller forstyrrende.

Ý nghĩa của "ubelejlighed" trong tiếng Việt

Những điều gây ra rắc rối, khó khăn hoặc phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubelejlighed"

  • "Jeg vil gerne undskylde for ubelejligheden."

    "Tôi muốn xin lỗi vì sự bất tiện này."

  • "Vi beklager meget den ubelejlighed, det måtte medføre."

    "Chúng tôi rất xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào mà điều này có thể gây ra."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubelejlighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubelejlighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubelejlighed" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự bất tiện' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những điều gây ra phiền toái nhỏ, không quá nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'vanskelighed' (khó khăn) có mức độ nghiêm trọng cao hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubelejlighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ubelejlighed
Jeg vil undskylde for ubelejlighed.
(Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này.)
Xác định số ít ubelejligheden
Ubelejligheden var minimal.
(Sự bất tiện là tối thiểu.)
Nguyên thể số nhiều ubelejligheder
Der kan opstå ubelejligheder.
(Có thể xảy ra những bất tiện.)
Xác định số nhiều ubelejlighederne
Ubelejlighederne var mange.
(Những bất tiện là rất nhiều.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg beklager ubelejligheden, men vi er nødt til at aflyse mødet."

    "Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng chúng tôi buộc phải hủy cuộc họp."

  • "Ubelejligheden ved at bo så langt ude på landet er, at transporten kan være besværlig."

    "Sự bất tiện khi sống quá xa vùng nông thôn là việc đi lại có thể gặp khó khăn."

  • "Hun undskyldte ubelejligheden og tilbød at hjælpe med at rydde op."

    "Cô ấy xin lỗi vì sự bất tiện và đề nghị giúp dọn dẹp."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en stor ubelejlighed at miste sin telefon."

    "Thật là một sự bất tiện lớn khi mất điện thoại."

  • "Jeg vil undskylde for en eventuel ubelejlighed."

    "Tôi muốn xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào."

  • "Forsinkelsen var en ubelejlighed, men vi kom igennem det."

    "Sự chậm trễ là một sự bất tiện, nhưng chúng tôi đã vượt qua nó."

Danh từ ghép
  • "Parkeringsubelejligheden i byen er et stort problem for mange beboere."

    "Sự bất tiện về đỗ xe trong thành phố là một vấn đề lớn đối với nhiều cư dân."

  • "Vi beklager meget den ulejlighed, som forsinkelsen har medført."

    "Chúng tôi rất tiếc về sự bất tiện mà sự chậm trễ đã gây ra."

  • "Telefonubelejligheden opstod på det værst tænkelige tidspunkt."

    "Sự bất tiện về điện thoại xảy ra vào thời điểm tồi tệ nhất có thể tưởng tượng được."