forstyrrende
Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrrende"
Định nghĩa (Dansk)
Som skaber uro, afbryder eller hindrer en normal eller ønsket tilstand.
Ý nghĩa của "forstyrrende" trong tiếng Việt
Gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề; làm gián đoạn hoặc ngăn cản điều gì đó tiếp tục một cách suôn sẻ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrrende"
-
"Den høje musik var forstyrrende for naboerne."
"Âm nhạc lớn gây rối cho những người hàng xóm."
-
"Afbrydelserne var forstyrrende for mødet."
"Những sự gián đoạn gây rối cho cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrrende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forstyrrende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forstyrrende" đúng ngữ cảnh
Từ "forstyrrende" thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra sự xáo trộn hoặc gián đoạn. Nó có thể ám chỉ cả những tác động nhỏ và lớn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "irriterende" (gây khó chịu) và "problematisk" (có vấn đề), mặc dù chúng có thể có ý nghĩa gần nhau trong một số trường hợp.