(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstyrrende
B1
adjektiv B1 Kinh doanh, Công nghệ, Tâm lý học

forstyrrende

fɔˈstyɐnənə
gây rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstyrrende"

Định nghĩa (Dansk)

Som skaber uro, afbryder eller hindrer en normal eller ønsket tilstand.

Ý nghĩa của "forstyrrende" trong tiếng Việt

Gây ra sự xáo trộn hoặc vấn đề; làm gián đoạn hoặc ngăn cản điều gì đó tiếp tục một cách suôn sẻ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstyrrende"

  • "Den høje musik var forstyrrende for naboerne."

    "Âm nhạc lớn gây rối cho những người hàng xóm."

  • "Afbrydelserne var forstyrrende for mødet."

    "Những sự gián đoạn gây rối cho cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstyrrende"

Đồng nghĩa

urolig (gây bất an) afbrydende (gián đoạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "forstyrrende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstyrrende" đúng ngữ cảnh

Từ "forstyrrende" thường được dùng để miêu tả những thứ gây ra sự xáo trộn hoặc gián đoạn. Nó có thể ám chỉ cả những tác động nhỏ và lớn, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "irriterende" (gây khó chịu) và "problematisk" (có vấn đề), mặc dù chúng có thể có ý nghĩa gần nhau trong một số trường hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstyrrende"