(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa impulsivt
B1
Adverbium B1 Tâm lý học, Hành vi học

impulsivt

/impuːlsɪvˈt/
một cách bốc đồng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impulsivt"

Định nghĩa (Dansk)

På en impulsiv måde; uden omtanke eller planlægning.

Ý nghĩa của "impulsivt" trong tiếng Việt

Một cách bốc đồng, hấp tấp; hành động hoặc được thực hiện mà không có suy nghĩ trước; đặc trưng bởi những hành động hoặc quyết định đột ngột và mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "impulsivt"

  • "Han købte bilen impulsivt."

    "Anh ấy đã mua chiếc xe một cách bốc đồng."

  • "Hun reagerede impulsivt på kritikken."

    "Cô ấy đã phản ứng một cách bốc đồng trước những lời chỉ trích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impulsivt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "impulsivt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "impulsivt" đúng ngữ cảnh

Từ 'impulsivt' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quyết định được thực hiện một cách nhanh chóng và không suy nghĩ kỹ. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các từ đồng nghĩa khác như 'spontant' (tự phát) hoặc 'pludseligt' (đột ngột).

Bảng chia từ (Bøjning) của "impulsivt"