ubønhørlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ubønhørlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som sker uden ophør eller mildhed; hensynsløs og vedvarende i sin intensitet eller kraft.
Ý nghĩa của "ubønhørlig" trong tiếng Việt
Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubønhørlig"
-
"Den ubønhørlige kritik underminerede hendes selvtillid."
"Sự chỉ trích tàn khốc đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."
-
"Naturens ubønhørlige kræfter kan være både smukke og destruktive."
"Những sức mạnh tàn khốc của tự nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa mang tính hủy diệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubønhørlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ubønhørlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ubønhørlig" đúng ngữ cảnh
Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn nhẫn, không ngừng nghỉ và không suy giảm. Thường dùng trong văn cảnh tiêu cực.