(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubønhørlig
C1
adjektiv C1 Chung

ubønhørlig

/uˈbønhøːrli/
sức mạnh tàn khốc
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubønhørlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som sker uden ophør eller mildhed; hensynsløs og vedvarende i sin intensitet eller kraft.

Ý nghĩa của "ubønhørlig" trong tiếng Việt

Không ngừng nghỉ; không suy giảm cường độ; liên tục, dai dẳng, tàn nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubønhørlig"

  • "Den ubønhørlige kritik underminerede hendes selvtillid."

    "Sự chỉ trích tàn khốc đã làm suy yếu sự tự tin của cô ấy."

  • "Naturens ubønhørlige kræfter kan være både smukke og destruktive."

    "Những sức mạnh tàn khốc của tự nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa mang tính hủy diệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubønhørlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubønhørlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubønhørlig" đúng ngữ cảnh

Từ này mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự tàn nhẫn, không ngừng nghỉ và không suy giảm. Thường dùng trong văn cảnh tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubønhørlig"