utrættelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "utrættelig"
Định nghĩa (Dansk)
Som ikke bliver træt eller giver op, vedholdende og energisk.
Ý nghĩa của "utrættelig" trong tiếng Việt
Không dễ mệt mỏi; thể hiện năng lượng và sự tận tâm bền bỉ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utrættelig"
-
"Hun er en utrættelig forkæmper for menneskerettigheder."
"Cô ấy là một nhà vô địch không mệt mỏi cho nhân quyền."
-
"Den utrættelige indsats fra redningsmandskabet reddede mange liv."
"Nỗ lực không mệt mỏi từ đội cứu hộ đã cứu sống nhiều người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utrættelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utrættelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utrættelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'utrættelig' thường được dùng để miêu tả người hoặc sự vật có khả năng duy trì năng lượng và sự tận tâm trong một thời gian dài mà không mệt mỏi. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và bền bỉ.