(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lempelig
B2
adjektiv B2 Chính trị, Quản trị, Kinh doanh

lempelig

ˈlɛmpəli
chính sách khoan hồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lempelig"

Định nghĩa (Dansk)

mild, overbærende; som viser mildhed og medfølelse

Ý nghĩa của "lempelig" trong tiếng Việt

Khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lempelig"

  • "Dommeren var lempelig i sin strafudmåling."

    "Thẩm phán đã khoan hồng trong việc tuyên án."

  • "Virksomheden har en lempelig politik over for sygefravær."

    "Công ty có một chính sách khoan hồng đối với việc nghỉ ốm."

Cách dùng "lempelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lempelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'lempelig' thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc chính sách khoan dung, dễ dãi. Nó mang sắc thái ôn hòa và lòng trắc ẩn, tương tự như 'khoan hồng' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lempelig"