lempelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "lempelig"
Định nghĩa (Dansk)
mild, overbærende; som viser mildhed og medfølelse
Ý nghĩa của "lempelig" trong tiếng Việt
Khoan dung, nhân nhượng, dễ dãi; thể hiện sự ôn hòa và lòng trắc ẩn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lempelig"
-
"Dommeren var lempelig i sin strafudmåling."
"Thẩm phán đã khoan hồng trong việc tuyên án."
-
"Virksomheden har en lempelig politik over for sygefravær."
"Công ty có một chính sách khoan hồng đối với việc nghỉ ốm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lempelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lempelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lempelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'lempelig' thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc chính sách khoan dung, dễ dãi. Nó mang sắc thái ôn hòa và lòng trắc ẩn, tương tự như 'khoan hồng' trong tiếng Việt.