(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordel
A2
substantiv A2 Kinh tế, Tài chính, Chung

fordel

ˈfɒːˌdeˀl
lợi thế
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordel"

Định nghĩa (Dansk)

En positiv side af noget; en gevinst.

Ý nghĩa của "fordel" trong tiếng Việt

Khía cạnh tích cực của điều gì đó; một lợi thế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordel"

  • "Det er en stor fordel at kunne tale flere sprog."

    "Việc có thể nói nhiều ngôn ngữ là một lợi thế lớn."

  • "Virksomheden har en fordel i kraft af sin størrelse."

    "Công ty có một lợi thế nhờ quy mô của nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fordel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordel" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordel' thường được dùng để chỉ một lợi thế cụ thể, một điểm mạnh hoặc một điều gì đó mang lại lợi ích. Cần phân biệt với 'gavn', thường mang nghĩa lợi ích chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fordel
En stor fordel ved denne bil er dens lave brændstofforbrug.
(Một lợi thế lớn của chiếc xe này là mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.)
Xác định số ít fordelen
Fordelen ved at studere er, at man får mere viden.
(Lợi ích của việc học tập là bạn có được nhiều kiến thức hơn.)
Nguyên thể số nhiều fordele
Der er mange fordele ved at spise sundt.
(Có rất nhiều lợi ích khi ăn uống lành mạnh.)
Xác định số nhiều fordelene
Fordelene ved solenergi er åbenlyse.
(Những lợi ích của năng lượng mặt trời là hiển nhiên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en fordel at kunne tale flere sprog."

    "Thật là một lợi thế khi có thể nói nhiều ngôn ngữ."

  • "Denne aftale giver os en fordel i forhold til konkurrenterne."

    "Thỏa thuận này mang lại cho chúng ta một lợi thế so với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Der er en klar fordel ved at bo tæt på sit arbejde."

    "Có một lợi thế rõ ràng khi sống gần nơi làm việc của bạn."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En stor fordel ved at bo i byen er, at alting er tæt på."

    "Một lợi thế lớn khi sống trong thành phố là mọi thứ đều ở gần."

  • "Der er en klar fordel ved at lære et nyt sprog."

    "Có một lợi thế rõ ràng khi học một ngôn ngữ mới."

  • "Hvilken fordel har du af den aftale?"

    "Bạn có lợi ích gì từ thỏa thuận đó?"