(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eksemplar
B1
substantiv B1 Khoa học, Y học

eksemplar

/eksɛmˈplaːˀ/
mẫu vật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eksemplar"

Định nghĩa (Dansk)

En enkelt genstand eller enhed, der er typisk for en større gruppe eller kategori, og som bruges som et eksempel eller til undersøgelse.

Ý nghĩa của "eksemplar" trong tiếng Việt

Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksemplar"

  • "Dette er et typisk eksemplar af en vikingeøkse."

    "Đây là một mẫu vật điển hình của một chiếc rìu Viking."

  • "Museet har et eksemplar af den berømte sten."

    "Bảo tàng có một mẫu vật của viên đá nổi tiếng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksemplar"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eksemplar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eksemplar" đúng ngữ cảnh

Từ 'eksemplar' thường được sử dụng khi nói về một vật thể cụ thể đại diện cho một loại hoặc nhóm lớn hơn. Cần phân biệt với 'prøve', có nghĩa là mẫu vật được lấy để xét nghiệm, phân tích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eksemplar"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít eksemplar
Jeg har kun ét eksemplar af bogen.
(Tôi chỉ có một bản duy nhất của cuốn sách.)
Xác định số ít eksemplaret
Eksemplaret er i god stand.
(Bản này trong tình trạng tốt.)
Nguyên thể số nhiều eksemplarer
Vi har mange eksemplarer på lager.
(Chúng tôi có nhiều bản trong kho.)
Xác định số nhiều eksemplarerne
Eksemplarerne af rapporten blev distribueret.
(Các bản báo cáo đã được phân phát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har fundet et interessant eksemplar af den sjældne sommerfugl."

    "Tôi đã tìm thấy một mẫu vật thú vị của loài bướm quý hiếm."

  • "Hun studerede et eksemplar af den gamle lovbog for at forstå de historiske regler."

    "Cô ấy đã nghiên cứu một bản sao của bộ luật cổ để hiểu các quy tắc lịch sử."

  • "Museet har udstillet et eksemplar af en dinosaurknogle fundet i Danmark."

    "Bảo tàng đã trưng bày một mẫu xương khủng long được tìm thấy ở Đan Mạch."