eksemplar
Định nghĩa & Giải nghĩa "eksemplar"
Định nghĩa (Dansk)
En enkelt genstand eller enhed, der er typisk for en større gruppe eller kategori, og som bruges som et eksempel eller til undersøgelse.
Ý nghĩa của "eksemplar" trong tiếng Việt
Một mẫu vật của một cái gì đó được sử dụng để nghiên cứu hoặc phân tích.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eksemplar"
-
"Dette er et typisk eksemplar af en vikingeøkse."
"Đây là một mẫu vật điển hình của một chiếc rìu Viking."
-
"Museet har et eksemplar af den berømte sten."
"Bảo tàng có một mẫu vật của viên đá nổi tiếng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eksemplar"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eksemplar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eksemplar" đúng ngữ cảnh
Từ 'eksemplar' thường được sử dụng khi nói về một vật thể cụ thể đại diện cho một loại hoặc nhóm lớn hơn. Cần phân biệt với 'prøve', có nghĩa là mẫu vật được lấy để xét nghiệm, phân tích.
Bảng chia từ (Bøjning) của "eksemplar"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | eksemplar |
Jeg har kun ét eksemplar af bogen.
(Tôi chỉ có một bản duy nhất của cuốn sách.) |
| Xác định số ít | eksemplaret |
Eksemplaret er i god stand.
(Bản này trong tình trạng tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | eksemplarer |
Vi har mange eksemplarer på lager.
(Chúng tôi có nhiều bản trong kho.) |
| Xác định số nhiều | eksemplarerne |
Eksemplarerne af rapporten blev distribueret.
(Các bản báo cáo đã được phân phát.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg har fundet et interessant eksemplar af den sjældne sommerfugl."
"Tôi đã tìm thấy một mẫu vật thú vị của loài bướm quý hiếm."
- "Hun studerede et eksemplar af den gamle lovbog for at forstå de historiske regler."
"Cô ấy đã nghiên cứu một bản sao của bộ luật cổ để hiểu các quy tắc lịch sử."
- "Museet har udstillet et eksemplar af en dinosaurknogle fundet i Danmark."
"Bảo tàng đã trưng bày một mẫu xương khủng long được tìm thấy ở Đan Mạch."