(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udgøre
B1
verbum B1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

udgøre

/ˈuðˌjøːˀrə/
cấu thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udgøre"

Định nghĩa (Dansk)

At være en del af noget større; at danne en helhed sammen med andre dele.

Ý nghĩa của "udgøre" trong tiếng Việt

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udgøre"

  • "De forskellige dele udgør tilsammen en helhed."

    "Các bộ phận khác nhau cùng nhau cấu thành một chỉnh thể."

  • "Kvinder udgør halvdelen af befolkningen."

    "Phụ nữ cấu thành một nửa dân số."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udgøre"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udgøre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udgøre" đúng ngữ cảnh

Từ 'udgøre' thường được dùng để chỉ việc các thành phần tạo nên một tổng thể hoặc một số lượng cụ thể. Nó tương đương với 'cấu thành', 'tạo thành' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'danne' (hình thành, tạo ra) thường mang ý nghĩa tạo ra cái mới, còn 'bestå af' (bao gồm) chỉ đơn thuần liệt kê các thành phần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udgøre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udgøre
Disse elementer udgør tilsammen et komplet system.
(Những yếu tố này cùng nhau tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh.)
Hiện tại udgør
Kvinder udgør halvdelen af befolkningen.
(Phụ nữ chiếm một nửa dân số.)
Quá khứ udgjorde
Omkostningerne udgjorde en stor del af budgettet.
(Chi phí chiếm một phần lớn trong ngân sách.)
Quá khứ phân từ udgjort
Det beløb, der er blevet udgjort, er enormt.
(Số tiền đã được tạo ra là rất lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "De forskellige ingredienser ikke udgør en velsmagende ret, hvis de ikke er tilberedt korrekt."

    "Các nguyên liệu khác nhau sẽ không tạo thành một món ăn ngon nếu chúng không được chế biến đúng cách."

  • "Mine bekymringer for fremtiden heldigvis ikke udgør hele mit liv."

    "May mắn thay, những lo lắng của tôi về tương lai không chiếm toàn bộ cuộc sống của tôi."

  • "De små bække desværre ikke udgør en stor flod i dette tørre område."

    "Đáng tiếc là những con lạch nhỏ không tạo thành một con sông lớn trong khu vực khô cằn này."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Landets samlede areal udgøres af mange små øer."

    "Tổng diện tích của đất nước được tạo thành từ nhiều hòn đảo nhỏ."

  • "Virksomhedens overskud udgøres primært af salg i udlandet."

    "Lợi nhuận của công ty chủ yếu được tạo thành từ doanh số bán hàng ở nước ngoài."

  • "Problemet udgøres ofte af manglende kommunikation mellem afdelingerne."

    "Vấn đề thường được tạo ra bởi sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "De forskellige elementer, som udgør bygningens facade, er alle nøje udvalgt."

    "Các yếu tố khác nhau, mà tạo thành mặt tiền của tòa nhà, đều được lựa chọn cẩn thận."

  • "De frivillige, der udgør kernen i organisationen, arbejder utrætteligt."

    "Những tình nguyện viên, những người tạo thành nòng cốt của tổ chức, làm việc không mệt mỏi."

  • "Statistikkerne, som vi bruger, udgør kun en del af det samlede billede."

    "Các số liệu thống kê, mà chúng tôi sử dụng, chỉ tạo thành một phần của bức tranh toàn cảnh."