(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udholde
B1
verbum B1 Chung

udholde

/ˈuːˌhɔlˀdə/
chịu đựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udholde"

Định nghĩa (Dansk)

At bære eller tåle noget ubehageligt eller vanskeligt med tålmodighed.

Ý nghĩa của "udholde" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'endure': chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udholde"

  • "Jeg kunne ikke udholde smerten længere."

    "Tôi không thể chịu đựng cơn đau thêm được nữa."

  • "Hun måtte udholde mange prøvelser i sit liv."

    "Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều thử thách trong cuộc đời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udholde"

Đồng nghĩa

tåle (chịu đựng, chấp nhận) bære (mang, vác, chịu đựng)

Trái nghĩa

Cách dùng "udholde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udholde" đúng ngữ cảnh

Từ 'udholde' thường được dùng khi nói về việc chịu đựng một tình huống khó khăn, đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Lưu ý sự khác biệt với 'tåle' (chịu đựng, chấp nhận) thường dùng khi nói về khả năng chịu đựng một chất nào đó (ví dụ: thuốc, thức ăn) hoặc một hành động của người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udholde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udholde
Jeg kan ikke udholde støjen længere.
(Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn nữa.)
Hiện tại udholder
Hun udholder smerten med tålmodighed.
(Cô ấy chịu đựng nỗi đau một cách kiên nhẫn.)
Quá khứ udholdt
Han udholdt mange vanskeligheder i sin ungdom.
(Anh ấy đã chịu đựng nhiều khó khăn trong tuổi trẻ của mình.)
Quá khứ phân từ udholdt
Smerten er blevet udholdt i lang tid.
(Cơn đau đã được chịu đựng trong một thời gian dài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil udholde smerten for at nå mine mål."

    "Tôi sẽ chịu đựng nỗi đau để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Vi skal udholde de vanskelige tider sammen."

    "Chúng ta sẽ cùng nhau chịu đựng những thời điểm khó khăn."

  • "Hun vil udholde presset for at bevise sit værd."

    "Cô ấy sẽ chịu đựng áp lực để chứng minh giá trị của mình."

Thể Bị động với "blive"
  • "Smerten blev udholdt med stor tålmodighed."

    "Cơn đau đã được chịu đựng với sự kiên nhẫn lớn."

  • "Uretfærdigheden bliver ikke udholdt længere."

    "Sự bất công không còn được chịu đựng nữa."

  • "Det hårde pres blev udholdt af hele teamet."

    "Áp lực nặng nề đã được toàn bộ đội chịu đựng."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en prøvelse, som jeg må udholde."

    "Đó là một thử thách mà tôi phải chịu đựng."

  • "Hun er en person, der kan udholde meget stress."

    "Cô ấy là một người có thể chịu đựng rất nhiều căng thẳng."

  • "De vanskeligheder, som vi skal udholde, vil gøre os stærkere."

    "Những khó khăn mà chúng ta phải chịu đựng sẽ làm cho chúng ta mạnh mẽ hơn."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Hun kunne ikke udholde støjen fra byggepladsen længere."

    "Cô ấy không thể chịu đựng được tiếng ồn từ công trường xây dựng nữa."

  • "Vi må udholde disse vanskeligheder for at nå vores mål."

    "Chúng ta phải chịu đựng những khó khăn này để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Selvom det var svært, udholdte han smerten med stoisk ro."

    "Mặc dù rất khó khăn, anh ấy đã chịu đựng nỗi đau với sự bình tĩnh стоic."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved ikke, hvordan hun kunne udholde den smerte, efter at hun faldt."

    "Tôi không biết làm thế nào cô ấy có thể chịu đựng được cơn đau đó sau khi ngã."

  • "Han var imponeret over, at de kunne udholde presset fra konkurrenterne, selvom de var bagud."

    "Anh ấy rất ấn tượng khi họ có thể chịu đựng được áp lực từ các đối thủ cạnh tranh, mặc dù họ bị tụt lại phía sau."

  • "Det er utroligt, at han kan udholde så mange timers arbejde hver dag, uden at klage."

    "Thật khó tin là anh ấy có thể chịu đựng nhiều giờ làm việc mỗi ngày mà không phàn nàn."