(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vedholdenhed
B2
substantiv B2 Chung

vedholdenhed

/ˈveːtˌhɔlˀdənˌheːˀð/
kiên trì
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vedholdenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være vedholdende; det at fortsætte med noget, selvom det er svært.

Ý nghĩa của "vedholdenhed" trong tiếng Việt

Kiên trì, bền bỉ tiếp tục một hành động hoặc mục tiêu mặc dù gặp khó khăn hoặc có ít hoặc không có dấu hiệu thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vedholdenhed"

  • "Hendes vedholdenhed betalte sig, da hun endelig fik jobbet."

    "Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp khi cuối cùng cô ấy cũng có được công việc."

  • "Det kræver vedholdenhed at lære et nyt sprog."

    "Cần có sự kiên trì để học một ngôn ngữ mới."

Cách dùng "vedholdenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vedholdenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'vedholdenhed' thường được dùng để chỉ sự kiên trì trong một thời gian dài, vượt qua nhiều khó khăn. Nó mạnh hơn từ 'ihærdighed' (chăm chỉ, siêng năng) một chút, và nhấn mạnh vào sự bền bỉ đối mặt với thử thách.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vedholdenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vedholdenhed
Hendes vedholdenhed overraskede alle.
(Sự kiên trì của cô ấy làm mọi người ngạc nhiên.)
Xác định số ít vedholdenheden
Vedholdenheden i hans arbejde var imponerende.
(Sự kiên trì trong công việc của anh ấy thật ấn tượng.)
Nguyên thể số nhiều vedholdenheder
Der findes mange forskellige vedholdenheder.
(Có rất nhiều loại sự kiên trì khác nhau.)
Xác định số nhiều vedholdenhederne
Vedholdenhederne i teamet førte til succes.
(Sự kiên trì của các thành viên trong nhóm đã dẫn đến thành công.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vedholdenheden, som hun udviste under eksamen, var imponerende."

    "Sự kiên trì mà cô ấy thể hiện trong kỳ thi thật ấn tượng."

  • "Jeg beundrer virkelig vedholdenheden hos de frivillige, der arbejder i suppekøkkenet."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sự kiên trì của những người tình nguyện làm việc trong bếp ăn từ thiện."

  • "Uden vedholdenheden ville projektet aldrig være blevet færdigt til tiden."

    "Nếu không có sự kiên trì, dự án sẽ không bao giờ hoàn thành đúng thời hạn."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Hun viste en utrolig vedholdenhed i sin træning."

    "Cô ấy đã thể hiện một sự kiên trì đáng kinh ngạc trong quá trình tập luyện của mình."

  • "Det kræver en vis vedholdenhed at lære et nyt sprog."

    "Việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi một sự kiên trì nhất định."

  • "Uden en stærk vedholdenhed ville han aldrig have opnået sine mål."

    "Nếu không có một sự kiên trì mạnh mẽ, anh ấy sẽ không bao giờ đạt được mục tiêu của mình."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En imponerende vedholdenhed kendetegner hendes tilgang til arbejdet."

    "Một sự kiên trì ấn tượng là đặc điểm nổi bật trong cách tiếp cận công việc của cô ấy."

  • "Jeg beundrer hans vedholdenhed, selv når han står over for store udfordringer."

    "Tôi ngưỡng mộ sự kiên trì của anh ấy, ngay cả khi anh ấy đối mặt với những thử thách lớn."

  • "Uden vedholdenhed er det svært at nå sine mål."

    "Nếu không có sự kiên trì, thật khó để đạt được mục tiêu của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhederne værdsætter deres ansattes vedholdenheder, især under vanskelige projekter."

    "Các công ty đánh giá cao sự kiên trì của nhân viên, đặc biệt là trong các dự án khó khăn."

  • "De mange vedholdenheder, som hun udviste i løbet af sin karriere, førte til stor succes."

    "Nhiều sự kiên trì mà cô ấy thể hiện trong suốt sự nghiệp của mình đã dẫn đến thành công lớn."

  • "Historien er fuld af eksempler på folks vedholdenheder, der har ændret verden."

    "Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự kiên trì của mọi người đã thay đổi thế giới."