udmattet
Định nghĩa & Giải nghĩa "udmattet"
Định nghĩa (Dansk)
Fysisk og psykisk træt og uden energi.
Ý nghĩa của "udmattet" trong tiếng Việt
Mất hết năng lượng; suy yếu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udmattet"
-
"Efter løbet var han helt udmattet."
"Sau cuộc đua, anh ấy hoàn toàn kiệt sức."
-
"Hun følte sig udmattet efter en lang dag på arbejdet."
"Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau một ngày dài làm việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udmattet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udmattet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udmattet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udmattet' thường được dùng để chỉ trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, mức độ nặng hơn 'træt' (mệt). Cần phân biệt với 'slidt op' (hao mòn) thường dùng cho đồ vật hoặc người đã làm việc quá sức trong thời gian dài.