(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udmattet
B1
adjektiv B1 Chung

udmattet

/ˈuðˌmætet/
trông kiệt sức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udmattet"

Định nghĩa (Dansk)

Fysisk og psykisk træt og uden energi.

Ý nghĩa của "udmattet" trong tiếng Việt

Mất hết năng lượng; suy yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udmattet"

  • "Efter løbet var han helt udmattet."

    "Sau cuộc đua, anh ấy hoàn toàn kiệt sức."

  • "Hun følte sig udmattet efter en lang dag på arbejdet."

    "Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau một ngày dài làm việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udmattet"

Đồng nghĩa

træt (mệt) slidt op (hao mòn, kiệt quệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "udmattet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udmattet" đúng ngữ cảnh

Từ 'udmattet' thường được dùng để chỉ trạng thái kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần, mức độ nặng hơn 'træt' (mệt). Cần phân biệt với 'slidt op' (hao mòn) thường dùng cho đồ vật hoặc người đã làm việc quá sức trong thời gian dài.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udmattet"