(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udrydde
C1
verbum C1 Pháp luật, Hành chính

udrydde

/ˈuːˌdʁyðə/
xóa bỏ hoàn toàn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udrydde"

Định nghĩa (Dansk)

Fulstændig at fjerne eller tilintetgøre noget, så det ophører med at eksistere.

Ý nghĩa của "udrydde" trong tiếng Việt

Xoá bỏ hoàn toàn, loại bỏ, tẩy xóa (điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udrydde"

  • "Målet er at udrydde fattigdom."

    "Mục tiêu là xóa bỏ hoàn toàn nạn đói nghèo."

  • "De forsøger at udrydde al modstand."

    "Họ đang cố gắng loại bỏ hoàn toàn mọi sự phản kháng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udrydde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udrydde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udrydde" đúng ngữ cảnh

Từ 'udrydde' mang nghĩa mạnh hơn 'fjerne' (loại bỏ) và thường được dùng cho những thứ mang tính hệ thống hoặc quy mô lớn. Nó có thể ám chỉ việc loại bỏ hoàn toàn một loài vật, một tệ nạn xã hội hoặc một hệ thống chính trị.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udrydde"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at udrydde
Vi skal forsøge at udrydde fattigdom.
(Chúng ta phải cố gắng xóa bỏ nghèo đói.)
Hiện tại udrydder
Landmanden udrydder skadedyr.
(Người nông dân tiêu diệt sâu bệnh.)
Quá khứ udryddede
Pesten udryddede mange landsbyer.
(Bệnh dịch hạch đã xóa sổ nhiều ngôi làng.)
Quá khứ phân từ udryddet
Mange dyrearter er blevet udryddet.
(Nhiều loài động vật đã bị tuyệt chủng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Nu vil vi udrydde al fattigdom."

    "Bây giờ chúng ta sẽ xóa bỏ hoàn toàn mọi nghèo đói."

  • "I morgen udrydder hun alle ukrudtsplanterne i haven."

    "Ngày mai cô ấy sẽ diệt trừ tất cả các cây cỏ dại trong vườn."

  • "Efter stormen udryddede de alle de faldne træer."

    "Sau cơn bão, họ đã loại bỏ hết tất cả những cây đổ."