(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvej
B1
substantiv B1 Tổng quát

udvej

ˈuːðˌvɑjˀ
lối thoát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvej"

Định nghĩa (Dansk)

en løsning eller en måde at komme ud af en vanskelig situation.

Ý nghĩa của "udvej" trong tiếng Việt

Một giải pháp hoặc phương tiện để thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvej"

  • "Der må være en udvej."

    "Chắc chắn phải có một lối thoát."

  • "Vi leder efter en udvej fra krisen."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một lối thoát khỏi cuộc khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvej"

Đồng nghĩa

Cách dùng "udvej" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvej" đúng ngữ cảnh

Từ 'udvej' thường được dùng khi nói về việc tìm ra một giải pháp để thoát khỏi một tình huống khó khăn, thường là tình huống tiêu cực hoặc không mong muốn. Có thể dịch là 'lối thoát', 'giải pháp', 'phương kế'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvej"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udvej
Vi leder efter en udvej.
(Chúng tôi đang tìm một lối thoát.)
Xác định số ít udvejen
Udvejen er ikke altid let at finde.
(Lối thoát không phải lúc nào cũng dễ tìm.)
Nguyên thể số nhiều udveje
Der er mange udveje til at løse problemet.
(Có nhiều cách để giải quyết vấn đề.)
Xác định số nhiều udvejene
Vi har undersøgt alle udvejene.
(Chúng tôi đã xem xét tất cả các lối thoát.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Krisen førte til en desperat udvejsløsning."

    "Cuộc khủng hoảng dẫn đến một giải pháp thoát khỏi tình huống tuyệt vọng."

  • "Manglen på udveje gjorde situationen uudholdelig."

    "Sự thiếu hụt các lối thoát khiến tình hình trở nên không thể chịu đựng được."

  • "Regeringen søgte efter en udvejsstrategi for at løse konflikten."

    "Chính phủ tìm kiếm một chiến lược thoát khỏi tình huống để giải quyết xung đột."