(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stabil
B1
adjektiv B1 Âm nhạc, Văn hóa đại chúng

stabil

/stæˈpiːl/
vững chắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stabil"

Định nghĩa (Dansk)

Fast og sikker; ikke let at rokke eller forstyrre.

Ý nghĩa của "stabil" trong tiếng Việt

Vững chắc và kiên định; không dễ bị lung lay hoặc làm phiền.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stabil"

  • "Broen er meget stabil."

    "Cây cầu rất vững chắc."

  • "Han har et stabilt job."

    "Anh ấy có một công việc ổn định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stabil"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stabil" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stabil" đúng ngữ cảnh

Từ 'stabil' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự 'vững chắc' trong tiếng Việt, thường được dùng để miêu tả sự ổn định về mặt vật lý hoặc tinh thần. Cần phân biệt với 'fast' (chắc chắn, nhanh) trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stabil"